Bộ từ vựng Phòng giặt ủi trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phòng giặt ủi' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bột xà phòng
Ví dụ:
This dishwashing soap powder is tough on grease and grime, leaving your dishes sparkling clean and fresh without harming the environment.
Bột xà phòng rửa chén này có khả năng chống dầu mỡ và bụi bẩn, giúp bát đĩa của bạn luôn sạch sẽ và tươi mới mà không gây hại cho môi trường.
(noun) tấm ván giặt
Ví dụ:
A washboard and tub was also usually included to aid in washing clothes.
Một tấm ván giặt và bồn tắm cũng thường được trang bị để giúp giặt quần áo.
(noun) dây phơi đồ
Ví dụ:
The washing line had a light attached to the middle of it.
Dây phơi đồ có gắn đèn ở giữa.
(noun) bột giặt
Ví dụ:
This washing powder doesn't seem to get the clothes very clean.
Loại bột giặt này có vẻ không làm cho quần áo sạch lắm.
(noun) giỏ đựng quần áo
Ví dụ:
They are found in closets, cupboards, and clothes baskets.
Chúng được tìm thấy trong tủ quần áo, tủ chén và giỏ đựng quần áo.
(noun) móc treo quần áo
Ví dụ:
There are three basic types of clothes hangers.
Có ba loại móc treo quần áo cơ bản.
(noun) dây phơi quần áo;
(verb) đánh vào cổ;
(adjective) (thuộc) hành động đánh vào phần cổ
Ví dụ:
He cut down the Dallas player with a clothesline hit.
Anh ta hạ gục cầu thủ Dallas bằng một cú đánh vào phần cổ.
(noun) kẹp quần áo
Ví dụ:
She would often use clothespins, pencils and various household items to act out her created dialogues.
Cô ấy thường sử dụng kẹp quần áo, bút chì và các vật dụng gia đình khác nhau để diễn xuất các đoạn hội thoại do mình tạo ra.
(verb) cản trở, làm trở ngại, làm hư;
(noun) giỏ đựng, giỏ có nắp đựng thực phẩm
Ví dụ:
a laundry hamper
một giỏ giặt ủi
(noun) giá treo, cái móc, rừng cây bên sườn núi
Ví dụ:
a wallpaper hanger
một người dán giấy dán tường
(noun) bàn để ủi đồ, cầu là, bàn đặt quần áo lên để là
Ví dụ:
An ironing board is a long narrow board covered with cloth on which you iron clothes.
Bàn để ủi đồ là một tấm ván hẹp dài được phủ vải để ủi quần áo.
(noun) tủ sấy đồ
Ví dụ:
I need to buy a new airing cupboard.
Tôi cần mua tủ sấy đồ mới.
(noun) cái móc, cái chốt, cái ngạc;
(verb) cố định, ổn định, chốt
Ví dụ:
He took off his coat and hung it on the peg.
Anh ấy cởi áo khoác và treo nó lên móc.
(noun) nước giặt
Ví dụ:
Laundry detergents clean fabrics.
Nước giặt làm sạch vải.
(noun) bộ kim chỉ
Ví dụ:
These little sewing kits are perfect for hotel rooms, for your wedding guests, or for travel!
Những bộ kim chỉ nhỏ này rất phù hợp để trang trí trong phòng khách sạn, cho khách dự đám cưới của bạn hoặc khi đi du lịch!
(noun) máy vắt (áo quần, vải)
Ví dụ:
A wringer is a machine used for squeezing water out of clothes that have been washed.
Máy vắt là một loại máy dùng để vắt nước ra khỏi quần áo đã được giặt.
(noun) giá phơi quần áo
Ví dụ:
Shirts were airing on a clothes horse in front of the fire.
Những chiếc áo sơ mi được phơi trên giá phơi quần áo trước đống lửa.
(noun) thuốc tẩy, chất tẩy trắng;
(verb) làm trắng, tẩy trắng, tẩy
Ví dụ:
I poured bleach down the loo.
Tôi đổ thuốc tẩy xuống bồn cầu.