Avatar of Vocabulary Set Vật dụng vệ sinh

Bộ từ vựng Vật dụng vệ sinh trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật dụng vệ sinh' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

broom

/bruːm/

(noun) cây chổi

Ví dụ:

On his first day at work, he was given a broom and told to sweep the floor.

Vào ngày đầu tiên đi làm, anh ấy được giao một cây chổi và được yêu cầu quét sàn.

dustpan

/ˈdʌst.pæn/

(noun) đồ hốt rác

Ví dụ:

a dustpan and brush

một cái đồ hốt rác và bàn chải

mop

/mɑːp/

(verb) lau, chùi, nhăn nhó;

(noun) giẻ lau sàn, nét mặt nhăn nhó, tóc bù xù

Ví dụ:

She bought a floor mop.

Cô ấy đã mua một miếng giẻ lau sàn.

bucket

/ˈbʌk.ɪt/

(noun) thùng, xô, số lượng nhiều;

(verb) chèo vội vàng, rơi như trút, bắt chạy quá sức

Ví dụ:

a bucket and spade

một cái và cái thuổng

sponge

/spʌndʒ/

(noun) miếng bọt biển, bọt biển, bánh bông lan;

(verb) ăn bám, lau chùi, tắm rửa

Ví dụ:

You should wash the dishes with a sponge.

Bạn nên rửa bát bằng miếng bọt biển.

scrub brush

/ˈskrʌb brʌʃ/

(noun) bàn chải cứng

Ví dụ:

A scrub brush is a brush with short stiff bristles for heavy cleaning.

Bàn chải cứng là một bàn chải có lông cứng ngắn để làm sạch kỹ.

toilet brush

/ˈtɔɪ.lət ˌbrʌʃ/

(noun) bàn chải cọ bồn cầu

Ví dụ:

A typical toilet brush consists of a hard bristled end, usually with a rounded shape and a long handle.

Bàn chải cọ bồn cầu thông thường bao gồm một đầu có lông cứng, thường có hình tròn và tay cầm dài.

paper towel

/ˈpeɪ.pər ˌtaʊəl/

(noun) khăn giấy

Ví dụ:

Drain the croutons on paper towels.

Để ráo bánh mì trên khăn giấy.

apron

/ˈeɪ.prən/

(noun) tạp dề, tấm da phủ chân, thềm sân khấu

Ví dụ:

She wants to buy a new apron.

Cô ấy muốn mua một chiếc tạp dề mới.

oven cleaner

/ˈʌv.ən ˌkliː.nər/

(noun) nước tẩy rửa lò

Ví dụ:

You forget to buy a new oven cleaner for me again.

Bạn lại quên mua dụng cụ nước tẩy rửa lò mới cho tôi.

polish

/ˈpɑː.lɪʃ/

(noun) tiếng Ba Lan, chất đánh bóng, lớp bóng, việc đánh bóng;

(verb) đánh bóng, làm bóng, cải thiện, hoàn thiện, trau dồi;

(adjective) (thuộc) Ba Lan

Ví dụ:

The furniture had a smooth Polish finish that made it look elegant.

Đồ nội thất có lớp sơn bóng mịn kiểu Ba Lan, tạo nên vẻ ngoài trang nhã.

lint roller

/ˈlɪnt ˌroʊ.lər/

(noun) cây lăn bụi

Ví dụ:

I use a sticky lint roller to get the little bits of hair off of my clothes.

Tôi dùng cây lăn bụi dính để lấy những sợi tóc nhỏ ra khỏi quần áo.

recycle bin

/ˈriːsaɪkl bɪn/

(noun) thùng rác tái chế

Ví dụ:

Some grocery stores now provide recycle bins for used plastic bags.

Một số cửa hàng tạp hóa hiện cung cấp thùng rác tái chế cho túi nhựa đã qua sử dụng.

plunger

/ˈplʌn.dʒɚ/

(noun) pít tông (ống bơm), miệng hút, người nhào lặn

Ví dụ:

When you seal the plunger over the drain opening and push it down, you increase the pressure in the pipe.

Khi bạn bịt kín pít tông trên lỗ thoát nước và đẩy nó xuống, bạn sẽ tăng áp suất trong đường ống.

duster

/ˈdʌs.tɚ/

(noun) khăn lau bụi, cây lau bụi

Ví dụ:

She used his old T-shirt as a duster.

Cô ấy dùng chiếc áo phông cũ của anh ấy làm khăn lau bụi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu