Avatar of Vocabulary Set Súp rau

Bộ từ vựng Súp rau trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Súp rau' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

borscht

/bɔːrʃt/

(noun) súp củ dền borscht

Ví dụ:

Borscht is a beet soup that's warm, sweet, and sour all in one bowl.

Súp củ dền borscht là món súp củ cải có vị ấm, ngọt và chua trong một bát.

minestrone

/ˌmɪn.əˈstroʊ.ni/

(noun) súp minestrone, súp rau củ kiểu Ý

Ví dụ:

Minestrone is a hearty vegetable and pasta soup.

Súp minestrone là một món súp rau và mì ống thịnh soạn.

hodgepodge

/ˈhɑːdʒ.pɑːdʒ/

(noun) sự pha trộn, mớ hỗn độn, món thịt cừu hầm rau

Ví dụ:

New Age thinking seems to be a hodgepodge of old and new ideas.

Tư duy Thời đại Mới dường như là sự pha trộn giữa những ý tưởng cũ và mới.

cock-a-leekie

/ˌkɑːk.əˈliː.ki/

(noun) súp cock-a-leekie

Ví dụ:

Cock-a-leekie soup is a Scottish soup dish.

Súp cock-a-leekie là một món súp của người Scotland.

Scotch broth

/ˌskɑːtʃ ˈbrɔːθ/

(noun) súp Scotch

Ví dụ:

Scotch broth is a soup originating in Scotland.

Súp Scotch là món súp có nguồn gốc từ Scotland.

alphabet soup

/ˈæl.fə.bet ˌsuːp/

(noun) súp bảng chữ cái, mớ hổ lốn (chữ nghĩa)

Ví dụ:

With alphabet soup, children can practice spelling while enjoying a tasty meal.

Với món súp bảng chữ cái, trẻ có thể luyện đánh vần trong khi thưởng thức một bữa ăn ngon.

potage

/ˈpɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) món súp, món canh

Ví dụ:

This potage is one of the classics of French country cooking.

Món súp này là một trong những món ăn cổ điển của đất nước Pháp.

mulligatawny

/ˌmʌl.ɪ.ɡəˈtɔː.ni/

(noun) món súp mulligatawny

Ví dụ:

Mulligatawny originated in Southern India.

Món súp mulligatawny có nguồn gốc ở miền Nam Ấn Độ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu