Bộ từ vựng Bánh mì sandwich trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bánh mì sandwich' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh BLT
Ví dụ:
I'll have a BLT with extra mayonnaise.
Tôi sẽ gọi bánh BLT với thêm sốt mayonnaise.
(noun) sandwich nhiều tầng
Ví dụ:
Each team member is responsible for one of three diner classics: the tuna melt, the cheeseburger, or the club sandwich.
Mỗi thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm về một trong ba món ăn cổ điển của quán ăn: cá ngừ nấu chảy, bánh mì kẹp phô mai hoặc bánh sandwich nhiều tầng.
(noun) bánh bruschetta
Ví dụ:
Bruschetta is usually served as a snack or appetizer.
Bánh bruschetta thường được phục vụ như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị.
(noun) bánh crostini
Ví dụ:
While he is discussing the menu, a tomato crostini suddenly appears.
Khi anh ấy đang thảo luận về thực đơn, một chiếc bánh crostini cà chua đột nhiên xuất hiện.
(noun) bánh mì nướng kiểu Pháp
Ví dụ:
a slice of French toast
một lát bánh mì nướng kiểu Pháp
(noun) bánh mì tỏi
Ví dụ:
She began working at the restaurant as a seating hostess, dishwasher and garlic bread cook at the age of 6, during the 1980s.
Cô ấy bắt đầu làm việc tại nhà hàng với tư cách là nhân viên phục vụ chỗ ngồi, người rửa bát và nấu bánh mì tỏi từ năm 6 tuổi, trong những năm 1980.
(noun) bánh mì nướng xứ Wales
Ví dụ:
I have already given you a recipe for cheese on toast, but Welsh rarebit is quite different.
Tôi đã cung cấp cho bạn công thức làm phô mai trên bánh mì nướng, nhưng món bánh mì nướng xứ Wales lại khá khác.
(noun) bánh mì nướng;
(adjective) dễ chịu, hương vị thơm
Ví dụ:
My feet feel so warm and toasty in the new slippers.
Chân tôi cảm thấy thật ấm áp và dễ chịu trong đôi dép mới.
(noun) bánh sandwich phô mai nướng
Ví dụ:
It was probably the best grilled cheese sandwich I've ever eaten.
Đó có lẽ là món bánh sandwich phô mai nướng ngon nhất tôi từng ăn.
(noun) món trứng Benedict
Ví dụ:
For breakfast, he always makes eggs Benedict.
Bữa sáng, anh ấy luôn làm món trứng Benedict.
(noun) bánh sandwich trần
Ví dụ:
Breakfast also often consists of open sandwiches.
Bữa sáng cũng thường bao gồm bánh sandwich trần.
(noun) người lính, quân nhân;
(verb) đi lính, làm lính
Ví dụ:
Soldiers were patrolling the streets.
Những người lính đang tuần tra trên đường phố.
(noun) bánh mì nướng Melba
Ví dụ:
Serve as a starter with crisp Melba toast.
Dùng như món khai vị với bánh mì nướng Melba giòn.
(noun) bánh mì giòn crouton
Ví dụ:
It is often finished by being placed under a grill in a ramekin with croutons and gruyre melted on top.
Nó thường được hoàn thành bằng cách đặt dưới vỉ nướng trong một chiếc ramekin với bánh mì giòn crouton và gruyere tan chảy ở trên.
(noun) cách xoa dịu, sự xoa dịu, mẩu bánh mì thả vào nước súp;
(abbreviation) quy trình vận hành tiêu chuẩn, tuyên bố về các nguyên tắc
Ví dụ:
Checking references before we lend money is SOP.
Kiểm tra tài liệu tham khảo trước khi chúng tôi cho vay tiền là quy trình vận hành tiêu chuẩn.