Bộ từ vựng Đồ ăn vặt trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ ăn vặt' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) món croquette, bánh bao khoai tây
Ví dụ:
A croquette is a deep-fried roll originating in French cuisine, consisting of a thick binder combined with a filling, which is then breaded.
Croquette là một loại bánh cuộn chiên giòn có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, bao gồm một lớp chất kết dính dày kết hợp với nhân, sau đó được tẩm bột.
(noun) ngũ cốc
Ví dụ:
Cereal supplies with extra vitamins.
Nguồn cung cấp ngũ cốc với các vitamin bổ sung.
(noun) bánh pizza
Ví dụ:
a cheese and tomato pizza
một chiếc bánh pizza phô mai và cà chua
(noun) bánh hạnh nhân
Ví dụ:
Marzipan is a sugary mixture made from almonds, sugar, and eggs.
Bánh hạnh nhân là một hỗn hợp đường được làm từ hạnh nhân, đường và trứng.
(noun) sô cô la, màu sô cô la;
(adjective) (thuộc) màu sô cô la
Ví dụ:
The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.
Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.
(noun) kẹo
Ví dụ:
People sat eating popcorn and candy.
Mọi người ngồi ăn bỏng ngô và kẹo.
(noun) bánh ngọt, bánh nướng, bột nhồi
Ví dụ:
Spread the mixture over the pastry.
Phết hỗn hợp lên mặt bánh ngọt.
(noun) bắp rang, bỏng ngô
Ví dụ:
Pop yourself some popcorn.
Rang cho chính mình một ít bỏng ngô.
(noun) trái cây sấy khô
Ví dụ:
Dried fruits, such as raisins, bananas, and pineapple, are commonly mixed with crispy cereals.
Trái cây sấy khô, chẳng hạn như nho khô, chuối và dứa, thường được trộn với ngũ cốc giòn.
(noun) trái cây sấy dẻo định hình
Ví dụ:
Apples, blackberries, plums, peaches, or soft-berry fruits are all good for making fruit leather.
Táo, mâm xôi, mận, đào hoặc các loại quả mọng mềm đều tốt để làm trái cây sấy dẻo định hình.
(noun) bánh s'more
Ví dụ:
s’mores and other campfire treats
bánh s'more và các món ăn lửa trại khác
(noun) khoai tây chiên
Ví dụ:
I’d like a hamburger and French fries.
Tôi thích bánh hamburger và khoai tây chiên.
(noun) thanh năng lượng, thanh hạt dinh dưỡng
Ví dụ:
Energy bars often boast of their high protein, but they are often also full of added sugars and fat.
Thanh năng lượng thường tự hào về hàm lượng protein cao nhưng chúng cũng thường chứa nhiều đường và chất béo bổ sung.
(noun) bánh nachos;
(adjective) (thuộc) bánh nachos
Ví dụ:
There are industrial-sized containers of nacho cheese and ketchup.
Có những hộp đựng phô mai nachos và sốt cà chua cỡ công nghiệp.
(noun) khoai tây chiên
Ví dụ:
a bag of potato chips
một túi khoai tây chiên
(noun) bánh quy xoắn, bánh pretzel
Ví dụ:
Don't eat too many salty snacks like chips or pretzels.
Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhẹ có vị mặn như khoai tây chiên hoặc bánh quy xoắn.
(noun) bánh tortilla
Ví dụ:
They served tortilla chips with salsa.
Họ phục vụ bánh tortilla với salsa.
(noun) bánh quy hình thú
Ví dụ:
She pulled out a box of animal crackers and offered me one.
Cô ấy lôi ra một hộp bánh quy hình thú và đưa cho tôi một chiếc.
(noun) bánh ngô chiên
Ví dụ:
We ordered the shrimp with a side order of hush puppies.
Chúng tôi đã gọi món tôm với món phụ là bánh ngô chiên.