Nghĩa của từ pretzel trong tiếng Việt
pretzel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pretzel
US /ˈpret.səl/
UK /ˈpret.səl/
Danh từ
bánh quy xoắn
a crisp biscuit, often salted, typically in the shape of a loose knot.
Ví dụ:
•
She bought a soft pretzel from the street vendor.
Cô ấy mua một chiếc bánh quy xoắn mềm từ người bán hàng rong.
•
The children enjoyed eating salty pretzels during the movie.
Những đứa trẻ thích ăn bánh quy xoắn mặn trong khi xem phim.
Từ đồng nghĩa: