Avatar of Vocabulary Set Bánh nướng

Bộ từ vựng Bánh nướng trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bánh nướng' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mince pie

/ˈmɪns paɪ/

(noun) bánh mince pie, bánh thịt băm

Ví dụ:

She leaves him out a mince pie and a glass of milk.

Cô ấy để cho anh ta một chiếc bánh thịt băm và một ly sữa.

Bakewell tart

/ˈbeɪk.wɛl tɑːrt/

(noun) bánh tart Bakewell

Ví dụ:

Now is the time to dig out classic recipes for forgotten puddings such as treacle tart, Eve's pudding, lemon Meringue pie and Bakewell tart.

Bây giờ là lúc để tìm hiểu các công thức nấu ăn cổ điển cho các món bánh pudding bị lãng quên như bánh tart mật đường, bánh pudding của Eve, bánh Meringue chanh và bánh tart Bakewell.

banoffee pie

/bəˈnɑːfi paɪ/

(noun) bánh banoffee

Ví dụ:

He loves my mum's homemade banoffee pie.

Anh ấy thích món bánh banoffee mẹ tôi làm.

crisp

/krɪsp/

(noun) lát khoai tây mỏng;

(verb) làm giòn, rán giòn, uốn quăn tít (tóc);

(adjective) giòn, quả quyết, mạnh mẽ

Ví dụ:

crisp bacon

thịt xông khói chiên giòn

apple pie

/ˈæp.əl ˌpaɪ/

(noun) bánh táo;

(adjective) đặc trưng

Ví dụ:

The film seems to depict an idealized apple-pie notion of American life.

Bộ phim dường như mô tả một khái niệm lý tưởng đặc trưng cuộc sống của người Mỹ.

cobbler

/ˈkɑː.blɚ/

(noun) thợ sửa giày, bánh ga-tô

Ví dụ:

For dessert there was peach cobbler.

Món tráng miệng là bánh ga-tô đào.

custard pie

/ˈkʌs.tərd ˌpaɪ/

(noun) bánh sữa trứng, bánh custard

Ví dụ:

The bakery sold brownies, éclairs, doughnuts, cookies, and custard pies.

Tiệm bánh bán bánh hạnh nhân, éclairs, bánh rán, bánh quy và bánh sữa trứng.

cottage pie

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ ˌpaɪ/

(noun) bánh cottage pie, bánh khoai tây nghiền nướng thịt bò

Ví dụ:

It is used in many recipes including hamburgers and cottage pie.

Nó được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn bao gồm bánh mì kẹp thịt và bánh khoai tây nghiền nướng thịt bò.

steak and kidney pie

/steɪk ən ˈkɪd.ni paɪ/

(noun) bánh steak and kidney pie

Ví dụ:

Steak and kidney pie is a popular British dish.

Bánh steak and kidney pie là món ăn phổ biến của Anh.

pork pie

/ˈpɔːrk paɪ/

(noun) bánh thịt lợn

Ví dụ:

My favorite lunch is pork pie.

Bữa trưa yêu thích của tôi là bánh thịt lợn.

shoofly pie

/ˈʃuːflaɪ paɪ/

(noun) bánh shoofly pie

Ví dụ:

I tried shoofly pie for the first time yesterday.

Tôi đã thử món bánh shoofly pie lần đầu tiên vào ngày hôm qua.

pizza pie

/ˈpiːtsə paɪ/

(noun) bánh pizza

Ví dụ:

Their large pizza pie jumped 50 cents to $13.99.

Chiếc bánh pizza lớn của họ đã tăng 50 xu lên 13,99 USD.

quiche

/kiːʃ/

(noun) bánh quiche

Ví dụ:

broccoli quiche

bánh quiche bông cải xanh

rissole

/ˈrɪs.oʊl/

(noun) chả viên rán, bánh rán nhân thịt

Ví dụ:

lentil rissoles

chả viên đậu lăng rán

sausage roll

/ˈsɔːsɪdʒ roʊl/

(noun) bánh cuộn xúc xích

Ví dụ:

He ate a sausage roll and a piece of the admonitory jam-tart, listening keenly for sounds of Mrs. Bindle descending the stairs.

Anh ta ăn một cái bánh cuộn xúc xích và một miếng bánh tart mứt, chăm chú lắng nghe âm thanh của bà Bindle đi xuống cầu thang.

Boston cream pie

/ˈbɑː.stən kriːm paɪ/

(noun) bánh kem Boston

Ví dụ:

Sitting beside a log fire while devouring a Boston cream pie is a pretty superb way to warm up.

Ngồi bên đống lửa đốt củi và thưởng thức chiếc bánh kem Boston là một cách khởi động khá tuyệt vời.

pie

/paɪ/

(noun) bánh nướng, bánh hấp, chim ác là

Ví dụ:

a meat pie

một chiếc bánh nướng nhân thịt

tart

/tɑːrt/

(noun) bánh tart, gái điếm;

(adjective) chua, gay gắt, cay độc

Ví dụ:

You might need some sugar - it's a little tart.

Bạn có thể cần một ít đường - nó hơi chua.

crumble

/ˈkrʌm.bəl/

(verb) vò nát, vỡ vụn, đổ nát, bở, bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn;

(noun) bánh vụn

Ví dụ:

apple crumble

bánh táo vụn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu