Bộ từ vựng Thực phẩm Địa Trung Hải và Trung Đông trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực phẩm Địa Trung Hải và Trung Đông' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh moussaka
Ví dụ:
Moussaka is a Greek dish consisting of layers of meat and aubergine.
Bánh moussaka là một món ăn Hy Lạp bao gồm các lớp thịt và cà tím.
(noun) món dolma
Ví dụ:
The dolma was served with a large pitta bread.
Món dolma được phục vụ với một chiếc bánh mì pitta lớn.
(noun) món falafel, chả đậu gà
Ví dụ:
Falafel is eaten throughout the Middle East and is a common street food.
Chả đậu gà được ăn khắp Trung Đông và là món ăn đường phố phổ biến.
(noun) cơm couscous
Ví dụ:
Couscous is a traditional North African dish.
Cơm couscous là món ăn truyền thống của Bắc Phi.
(noun) món tajine
Ví dụ:
A tajine is a North African dish.
Tajine là một món ăn Bắc Phi.
(noun) món shakshuka, món sốt cà chua trứng trần
Ví dụ:
Shakshuka is a famous dish that almost every Libyan knows how to make.
Shakshuka là món ăn nổi tiếng mà hầu như người dân Libya nào cũng biết cách làm.
(noun) sốt hummus
Ví dụ:
Hummus is a smooth and creamy puree of cooked chickpeas, tahini, and an acid, typically lemon juice.
Sốt hummus là một loại kem xay nhuyễn gồm đậu xanh nấu chín, tahini và một loại axit, điển hình là nước chanh.
(noun) thịt nướng kebab
Ví dụ:
He likes eating kebab.
Anh ấy thích ăn thịt nướng kebab.
(noun) con quay hồi chuyển, bánh mì cuộn Hi Lạp
Ví dụ:
The gyro is a popular Greek street food that has become popular in many parts of the world.
Bánh mì cuộn Hi Lạp là món ăn đường phố phổ biến của Hy Lạp đã trở nên phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
(noun) thịt nướng shish kebab
Ví dụ:
Shish kebabs are a popular and delicious dish that has been enjoyed for centuries.
Thịt nướng shish kebab là một món ăn phổ biến và ngon miệng đã được thưởng thức trong nhiều thế kỷ.
(noun) món baba ghanoush
Ví dụ:
Baba ghanoush is a very popular appetizer and dip in the Middle East.
Baba ghanoush là món khai vị và món nhúng rất phổ biến ở Trung Đông.
(noun) món kibbeh
Ví dụ:
The Lebanese restaurant is offering baked kibbeh for lunch today.
Nhà hàng Lebanon hôm nay sẽ phục vụ món món kibbeh nướng cho bữa trưa.
(noun) món meze
Ví dụ:
They serve a range of hot and cold mezze.
Họ phục vụ nhiều món meze nóng và lạnh.
(noun) bánh nhân thịt bồ câu, bánh pastilla
Ví dụ:
Moroccan pastillas combine sweet and salty flavors.
Bánh pastilla Ma-rốc kết hợp hương vị ngọt và mặn.