Bộ từ vựng Bánh quy trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bánh quy' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh quy Toll House
Ví dụ:
My mom used to make us Toll House Cookies.
Mẹ tôi thường làm bánh quy Toll House cho chúng tôi.
(noun) bánh quy snickerdoodle
Ví dụ:
The honey cinnamon almonds tasted like a snickerdoodle.
Hạnh nhân quế mật ong có vị như bánh quy snickerdoodle.
(noun) bánh biscotti
Ví dụ:
They dipped their biscotti in their coffee.
Họ nhúng bánh biscotti vào cà phê.
(noun) bánh gừng hình người
Ví dụ:
A gingerbread man is a classic cookie that is shaped like a human figure.
Bánh gừng hình người là một loại bánh quy cổ điển có hình dáng giống hình người.
(noun) phù hiệu hoa hồng, hình hoa hồng, hình hoa thị
Ví dụ:
The leaves formed a dark green rosette.
Những chiếc lá tạo thành một hình hoa hồng màu xanh đậm.
(noun) bánh xốp, (tôn giáo) bánh thánh, miếng mỏng
Ví dụ:
The sundae was topped with chocolate and a wafer.
Bánh kem được phủ sô-cô-la và bánh xốp.
(noun) bánh quy trà
Ví dụ:
This delicacy is made from crumbled tea biscuits and dark chocolate.
Món ngon này được làm từ bánh quy trà và sô cô la đen.
(noun) bánh quy bơ
Ví dụ:
traditional Scottish shortbread
bánh quy bơ truyền thống của Scotland
(noun) chồn zibelin, màu đen, màu nâu sẫm;
(adjective) đen tối, âm u, ảm đạm
Ví dụ:
Night drew its long sable curtains around her.
Màn đêm kéo những tấm màn dài đen tối quanh cô ấy.
(noun) bánh trứng đường, bánh trứng meringue
Ví dụ:
lemon meringue pie
bánh trứng đường chanh
(noun) bánh macaroon
Ví dụ:
My mother often used to make coconut macaroons.
Mẹ tôi thường làm bánh macaroon dừa.
(noun) bánh quy graham
Ví dụ:
The men survived on a few provisions of water, chocolate, and graham crackers.
Những người đàn ông sống sót nhờ một ít nước, sô cô la và bánh quy graham.
(noun) bánh quy gừng
Ví dụ:
Their signature biscuit is a ginger snap.
Bánh quy đặc trưng của họ là bánh quy gừng.
(noun) bánh quy may mắn
Ví dụ:
There's a unique flavor in fortune cookies, and it's from a combination of vanilla and sesame oil.
Có một hương vị độc đáo trong bánh quy may mắn, đó là sự kết hợp giữa vani và dầu mè.
(noun) bánh quy soda
Ví dụ:
There was only a tin of coffee, a package of raisins, and a package of soda biscuits in the box.
Trong hộp chỉ có một hộp cà phê, một gói nho khô và một gói bánh quy soda.
(noun) bánh quy (bánh cứng, giòn và được nướng lên), bánh bơ tròn, màu bánh quy
Ví dụ:
I love eating biscuit while drinking tea.
Tôi thích ăn bánh quy trong khi uống trà.
(noun) bánh quy (bánh nhỏ và phồng lên khi nướng), bánh ngọt, bánh dẹt nhỏ
Ví dụ:
freshly baked cookies
bánh quy mới nướng
(noun) bánh quy gừng
Ví dụ:
Their signature biscuit is a ginger nut.
Bánh quy đặc trưng của họ là bánh quy gừng.
(noun) bánh quy giòn, kẹo giòn, pháo
Ví dụ:
She wants to eat cracker.
Cô ấy muốn ăn bánh quy giòn.
(noun) bánh ratafia, rượu hạnh, bánh hạnh
Ví dụ:
Ratafias are popular, easy-to-make cookies.
Bánh ratafia là loại bánh quy phổ biến, dễ làm.
(noun) bánh quy khô
Ví dụ:
Hardtack was ideal for long sea voyages as it would remain edible for a very long time.
Bánh quy khô lý tưởng cho những chuyến đi biển dài ngày vì nó có thể ăn được trong một thời gian rất dài.
(noun) bánh quy kem
Ví dụ:
Cream crackers are crisp dry biscuits which are eaten with cheese.
Bánh quy kem là loại bánh quy khô giòn ăn kèm với phô mai.
(noun) bánh quy cứng
Ví dụ:
A water biscuit is a type of thin, crisp cracker that is made from a simple mixture of flour, water, and salt.
Bánh quy cứng là một loại bánh quy mỏng, giòn được làm từ hỗn hợp đơn giản gồm bột mì, nước và muối.