Nghĩa của từ hardtack trong tiếng Việt
hardtack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hardtack
US /ˈhɑːrd.tæk/
UK /ˈhɑːd.tæk/
Danh từ
bánh quy cứng, bánh quy quân đội
a simple type of cracker or biscuit, made from flour, water, and sometimes salt, traditionally used for sustenance on long sea voyages and military campaigns due to its durability and long shelf life
Ví dụ:
•
Sailors often relied on hardtack to survive long journeys at sea.
Thủy thủ thường dựa vào bánh quy cứng để sống sót trong những chuyến đi biển dài.
•
The soldiers carried hardtack as part of their rations during the war.
Những người lính mang theo bánh quy cứng như một phần khẩu phần ăn của họ trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa: