Bộ từ vựng Đồ ăn Trung Quốc trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ ăn Trung Quốc' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chả giò
Ví dụ:
Vietnamese spring rolls are a healthy option.
Chả giò Việt Nam là một lựa chọn lành mạnh.
(noun) hoành thánh
Ví dụ:
We ordered the chicken soup with crispy wontons.
Chúng tôi gọi món súp gà với hoành thánh giòn.
(noun) vịt quay Bắc Kinh
Ví dụ:
The restaurant is renowned for its Peking duck.
Nhà hàng nổi tiếng với món vịt quay Bắc Kinh.
(noun) mì xào lo mein
Ví dụ:
I bought a bag of lo mein noodles at my local market.
Tôi mua một bịch mì xào lo mein ở chợ địa phương.
(noun) trứng cuộn
Ví dụ:
Egg rolls are a popular Chinese-American dish.
Trứng cuộn là món ăn phổ biến của người Mỹ gốc Hoa.
(noun) món xào thập cẩm chop suey
Ví dụ:
Chop suey is a healthy choice because it's made from a protein source and vegetables.
Món xào thập cẩm chop suey là sự lựa chọn lành mạnh vì nó được làm từ nguồn protein và rau.
(noun) cơm chiên
Ví dụ:
The fried rice with chicken and cashew nuts was tasty.
Cơm chiên với thịt gà và hạt điều rất ngon.
(noun) trứng chiên Tàu
Ví dụ:
Our favorite dish was the egg foo young with tofu and crunchy bean sprouts.
Món ăn yêu thích của chúng tôi là trứng chiên Tàu với đậu phụ và giá đỗ giòn.
(noun) cháo, món congee
Ví dụ:
Congee is a form of savory rice porridge made by boiling rice in a large amount of water until the rice softens.
Cháo là một dạng cháo thơm ngon được làm bằng cách đun sôi gạo trong một lượng lớn nước cho đến khi gạo mềm.
(noun) bánh hấp, bánh dumpling
Ví dụ:
chicken with herb dumplings
gà với bánh hấp thảo mộc