Nghĩa của từ congee trong tiếng Việt
congee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
congee
US /ˈkɑːn.dʒi/
UK /ˈkɒn.dʒi/
Danh từ
cháo, congee
a type of rice porridge or gruel popular in many Asian countries, often eaten for breakfast or as comfort food
Ví dụ:
•
She made a warm bowl of congee for her sick child.
Cô ấy làm một bát cháo ấm cho đứa con ốm của mình.
•
Many people enjoy eating congee with various toppings like preserved eggs and shredded meat.
Nhiều người thích ăn cháo với nhiều loại topping khác nhau như trứng bắc thảo và thịt xé.