Avatar of Vocabulary Set Áo sơ mi

Bộ từ vựng Áo sơ mi trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Áo sơ mi' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

T-shirt

/ˈtiː.ʃɜːrt/

(noun) áo phông, áo thun ngắn tay

Ví dụ:

She is wearing jeans and a T-shirt.

Cô ấy đang mặc quần jean và áo phông.

jersey

/ˈdʒɝː.zi/

(noun) áo jersey (đan tay hoặc dệt kim), bò Jersey

Ví dụ:

She wants to buy a jersey.

Cô ấy muốn mua một chiếc áo jersey.

tunic

/ˈtuː.nɪk/

(noun) áo của bộ quân phục, áo dài thắt ngang lưng, áo trùm hông

Ví dụ:

My mother looked thinner when she wore a tunic.

Mẹ tôi trông gầy hơn khi mặc áo dài thắt ngang lưng.

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

tank top

/ˈtæŋk tɑːp/

(noun) áo ba lỗ

Ví dụ:

She was dressed in a pink cap and matching tank top.

Cô ấy đội mũ lưỡi trai màu hồng và áo ba lỗ cùng màu.

blouse

/blaʊs/

(noun) áo nữ, áo cánh, áo bờ-lu

Ví dụ:

She is wearing a cotton blouse.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo cánh bông.

tube top

/ˈtuːb tɑːp/

(noun) áo ống

Ví dụ:

We used to go out wearing tube tops, high heels, and lots of makeup.

Chúng tôi thường mặc áo ống, giày cao gót và trang điểm đậm khi ra ngoài.

shirt

/ʃɝːt/

(noun) áo sơ mi

Ví dụ:

Tonight he's smartly dressed in shirt and tie.

Tối nay anh ấy mặc áo sơ mi và thắt cà vạt một cách lịch sự.

polo shirt

/ˈpoʊ.loʊ ʃɜːrt/

(noun) áo polo, áo thun cổ bẻ

Ví dụ:

The uniform consists of either a white or navy blue polo shirt and grey pants.

Đồng phục bao gồm áo polo màu trắng hoặc xanh navy và quần màu xám.

crop top

/ˈkrɑːp tɑːp/

(noun) áo crop top

Ví dụ:

She is wearing a crop top and low-rise jeans.

Cô ấy đang mặc áo crop top và quần jeans cạp trễ.

banyan

/ˈbæn.jæn/

(noun) cây đa

Ví dụ:

We plant a banyan tree.

Chúng tôi trồng một cây đa.

dress shirt

/ˈdres ˌʃɜːrt/

(noun) áo sơ mi trang trọng (sơ mi dài tay chuyên dùng trong các sự kiện trang trọng với vạt áo nhọn dài, vạt sau che hết mông)

Ví dụ:

He couldn't get used to wearing a dress shirt and tie every day.

Anh ấy không thể quen với việc mặc áo sơ mi trang trọng và cà vạt mỗi ngày.

skivvy

/ˈskɪv.i/

(noun) người hầu gái, áo cổ lọ;

(verb) làm việc vặt, dọn dẹp

Ví dụ:

He treats me like a skivvy.

Anh ta đối xử với tôi như một người hầu gái.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu