Avatar of Vocabulary Set Quần

Bộ từ vựng Quần trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quần' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pants

/pænts/

(noun) quần dài, quần

Ví dụ:

I need a new pair of pants.

Tôi cần một cái quần mới.

shorts

/ʃɔːrts/

(noun) quần ngắn, quần đùi, quần soóc

Ví dụ:

cycling shorts

quần đùi đi xe đạp

bell-bottoms

/ˈbelˌbɑː.t̬əmz/

(noun) quần ống loe

Ví dụ:

Bell-bottoms are trousers that are very wide at the bottom of the leg, near your feet.

Quần ống loe là loại quần ống rộng ở phần dưới của chân, gần bàn chân.

capri pants

/ˈkæp.ri ˌpænts/

(noun) quần capri

Ví dụ:

She wore a pair of black capri pants.

Cô ấy mặc một chiếc quần capri màu đen.

jodhpurs

/ˈdʒɑːd.pɚz/

(noun) quần cưỡi ngựa

Ví dụ:

These cavalrymen wore riding boots and jodhpurs.

Những người kỵ binh này đi giày cưỡi ngựa và quần cưỡi ngựa.

leggings

/ˈleɡ.ɪŋz/

(noun) quần ôm, quần bó

Ví dụ:

Leggings are the fashion trend this year.

Quần bó đang là xu hướng thời trang năm nay.

jeans

/dʒiːnz/

(noun) quần jean

Ví dụ:

He wore a pair of faded jeans and a white T-shirt.

Anh ta mặc một chiếc quần jean bạc màu và một chiếc áo phông trắng.

tweeds

/twiːdz/

(phrase) đồ vải dạ tweed

Ví dụ:

He wore tweeds and smoked a pipe.

Ông ta mặc đồ vải dạ tweed và hút tẩu.

cargo pants

/ˈkɑːr.ɡoʊ ˌpænts/

(noun) quần túi hộp

Ví dụ:

Cargo pants are made of hard-wearing fabric and ruggedly stitched.

Quần túi hộp được làm từ vải bền và đường khâu chắc chắn.

cutoffs

/ˈkʌt̬ˈɔfs/

(phrase) quần short (phần gấu tựa được cắt ngang khỏi một chiếc quần jeans dài)

Ví dụ:

He was wearing cutoffs and a black T-shirt.

Anh ấy mặc quần short và áo phông đen.

flannels

/ˈflæn.əlz/

(noun) quần vải dạ mỏng/ vải nỉ mỏng/ vải flannel

Ví dụ:

Traditionally, white flannels are worn when playing cricket.

Theo truyền thống, người ta thường mặc quần vải nỉ mỏng trắng khi chơi cricket.

hot pants

/ˈhɑːt ˌpænts/

(noun) quần đùi ngắn

Ví dụ:

A young woman in hot pants strode past.

Một phụ nữ trẻ mặc quần đùi ngắn đi ngang qua.

cords

/kɔːrdz/

(phrase) quần nhung kẻ

Ví dụ:

He was wearing a jeans jacket and cords.

Anh ấy mặc áo khoác jeans và quần nhung kẻ.

trews

/truːz/

(noun) quần vải sọc của người Scotland

Ví dụ:

traditional trews

quần vải sọc truyền thống

trousers

/ˈtraʊ.zɚz/

(noun) quần dài

Ví dụ:

Why aren't you wearing any trousers, David?

Tại sao anh không mặc quần dài, David?

breeches

/ˈbrɪtʃ.ɪz/

(noun) quần ống túm (túm lại ở dưới đầu gối)

Ví dụ:

a pair of breeches

một cái quần ống túm

culottes

/ˈkuː.lɑːts/

(noun) quần culottes, quần lửng ống rộng

Ví dụ:

a pair of culottes

một cái quần culottes

skort

/skɔːrt/

(noun) quần giả váy

Ví dụ:

The new look for female tennis stars is the skort.

Phong cách mới dành cho các ngôi sao quần vợt nữ là quần giả váy.

knickerbockers

/ˈnɪk.ɚˌbɑː.kɚz/

(noun) quần knickerbockers, quần chẽn gối

Ví dụ:

Knickerbockers are a form of baggy-kneed breeches, particularly popular in the early 20th-century United States.

Quần knickerbockers là một dạng quần ống rộng, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.

chaps

/tʃæps/

(noun) quần cao bồi

Ví dụ:

a pair of chaps

một cái quần cao bồi

chinos

/ˈtʃiː.noʊz/

(noun) quần chinos

Ví dụ:

a pair of chinos

một chiếc quần chinos

jeggings

/ˈdʒɛɡ.ɪŋz/

(noun) quần jeggings

Ví dụ:

a pair of jeggings

một chiếc quần jeggings

pantaloons

/ˈpæn.tə.luːnz/

(noun) quần bó ống, quần chẽn

Ví dụ:

a pair of pantaloons

một cái quần bó ống

slacks

/slæks/

(plural nouns) quần slacks

Ví dụ:

She was wearing navy blue slacks and a crisp white shirt.

Bà ấy mặc quần slacks màu xanh navy và áo sơ mi trắng tinh.

stirrup pants

/ˈstɪr.əp ˌpænts/

(noun) quần dẫm gót

Ví dụ:

The stirrup pants fit her as comfortably as a set of old sweats.

Quần dẫm gót vừa vặn với cô ấy thoải mái như một bộ quần thể thao cũ.

Bermuda shorts

/bərˈmuːdə ʃɔːrts/

(noun) quần short Bermuda

Ví dụ:

He was dressed in a blue long-sleeved shirt and white Bermuda shorts.

Anh ấy mặc áo sơ mi dài tay màu xanh và quần short Bermuda màu trắng.

buckskin

/ˈbʌk.skɪn/

(noun) da hoẵng, ( số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng

Ví dụ:

a person clothed in buckskin

một người mặc quần áo bằng da hoẵng

hiphuggers

/ˈhɪpˌhʌɡərz/

(noun) quần hiphuggers, quần ôm sát hông

Ví dụ:

Hiphuggers is low-slung usually close-fitting trousers that rest on the hips.

Hiphuggers là loại quần bó sát, cạp trễ, thường nằm ở hông.

lederhosen

/ˈleɪ.dɚˌhoʊ.zən/

(noun) quần lửng quai đeo (dành cho nam giới người Đức)

Ví dụ:

In Bavaria, the farmers really do wear lederhosen.

Ở Bavaria, người nông dân thực sự mặc quần lửng quai đeo.

palazzo pants

/pəˈlɑːt.soʊ pænts/

(noun) quần palazzo

Ví dụ:

She was wearing an ivory collarless coat with matching palazzo pants.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác không cổ màu ngà với quần palazzo cùng tông.

flares

/fleər/

(phrase) quần ống loe

Ví dụ:

He was wearing a faded pair of flares and a black T-shirt.

Anh ấy mặc một chiếc quần ống loe bạc màu và áo phông đen.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu