Bộ từ vựng Tất trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tất' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vớ, tất, cú đánh (bằng nắm đấm);
(verb) đấm, thụi
Ví dụ:
a pair of socks
một đôi vớ
(noun) tất giữ ấm chân
Ví dụ:
leotards and leg warmers in hot pink and other fashionable colors
quần lót và tất giữ ấm chân màu hồng đậm và các màu thời trang khác
(noun) quần tất
Ví dụ:
She bought a new pair of pantyhose.
Cô ấy đã mua một chiếc quần tất mới.
(noun) vòng chân, vòng xiềng chân
Ví dụ:
As a child, my father bought me an anklet.
Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.
(noun) ống vòi, bít tất dài;
(verb) tưới nước bằng vòi
Ví dụ:
She doused the flames with a garden hose before calling emergency services.
Cô ấy dập tắt ngọn lửa bằng vòi tưới vườn trước khi gọi dịch vụ khẩn cấp.
(noun) vớ cổ thấp, tất đến mắt cá chân
Ví dụ:
The girls' uniform is complemented by white ankle socks and black school shoes.
Đồng phục của nữ sinh được bổ sung bằng tất đến mắt cá chân màu trắng và giày đi học màu đen.
(noun) bóng bầu dục, bóng đá
Ví dụ:
Tom plays footy every Saturday.
Tom chơi bóng bầu dục vào mỗi thứ bảy.