Avatar of Vocabulary Set Đồ dùng cho em bé

Bộ từ vựng Đồ dùng cho em bé trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ dùng cho em bé' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

onesie

/ˈwʌn.zi/

(noun) áo liền quần

Ví dụ:

A onesie is usually worn for sleeping or at home.

Áo liền quần thường được mặc khi ngủ hoặc ở nhà.

bib

/bɪb/

(noun) cái yếm dãi, yếm tạp dề

Ví dụ:

I want to buy a new bib for my baby.

Tôi muốn mua một cái yếm mới cho con tôi.

bootee

/ˈbuː.t̬i/

(noun) giày ống nhẹ (của phụ nữ), giày len (của trẻ con)

Ví dụ:

a pair of bootees

một đôi giày len

diaper

/ˈdaɪ.pɚ/

(noun) tã lót

Ví dụ:

It was time for a diaper change.

Đã đến lúc phải thay .

romper suit

/ˈrɑːm.pər ˌsuːt/

(noun) quần yếm (của trẻ con)

Ví dụ:

The baby was wearing a romper suit.

Em bé mặc một bộ quần yếm.

sailor suit

/ˈseɪ.lər ˌsuːt/

(noun) đồ thủy thủ

Ví dụ:

A sailor suit is a suit for a child made in the style of an old-fashioned sailor’s uniform.

Bộ đồ thủy thủ là bộ đồ dành cho trẻ em được may theo phong cách đồng phục thủy thủ thời xưa.

sleepsuit

/ˈsliːp.suːt/

(noun) bộ đồ ngủ (dài đến hết ống chân, có bao chân hoặc không có bao chân)

Ví dụ:

A sleepsuit is a one-piece garment designed for infants to wear during sleep.

Bộ đồ ngủ là một loại trang phục liền mảnh được thiết kế cho trẻ sơ sinh mặc khi ngủ.

footy

/ˈfʊt̬.i/

(noun) bóng bầu dục, bóng đá

Ví dụ:

Tom plays footy every Saturday.

Tom chơi bóng bầu dục vào mỗi thứ bảy.

layette

/leɪˈet/

(noun) quần áo và phụ kiện (dành cho trẻ sơ sinh)

Ví dụ:

Mrs. Manross bought an elaborate layette for her baby.

Bà Manross đã mua quần áo và phụ kiện tinh xảo cho em bé của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu