Avatar of Vocabulary Set Hệ Miễn Dịch

Bộ từ vựng Hệ Miễn Dịch trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hệ Miễn Dịch' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

white blood cell

/ˌwaɪt ˈblʌd sel/

(noun) tế bào bạch cầu

Ví dụ:

White blood cells are part of the body's immune system.

Tế bào bạch cầu là một phần của hệ thống miễn dịch của cơ thể.

antibody

/ˈæn.t̬iˌbɑː.di/

(noun) kháng thể

Ví dụ:

Antibodies found in breast milk protect newborn babies against infection.

Các kháng thể được tìm thấy trong sữa mẹ bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại nhiễm trùng.

antigen

/ˈæn.tɪ.dʒən/

(noun) kháng nguyên

Ví dụ:

An antigen is a foreign substance that enters your body.

Kháng nguyên là chất lạ xâm nhập vào cơ thể bạn.

lymphocyte

/ˈlim.fə.saɪt/

(noun) tế bào lympho, bạch huyết bào

Ví dụ:

Lymphocytes are responsible for antibody production, direct cell-mediated killing of virus-infected and tumor cells, and regulation of the immune response.

Các tế bào lympho chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể, trực tiếp tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus và tế bào khối u qua trung gian tế bào, đồng thời điều chỉnh phản ứng miễn dịch.

monocyte

/ˈmɑː.nə.saɪt/

(noun) tế bào đơn nhân

Ví dụ:

Monocytes are critical for innate immunity, protecting us from self and non-self antigens.

Tế bào đơn nhân rất quan trọng đối với khả năng miễn dịch bẩm sinh, bảo vệ chúng ta khỏi các kháng nguyên của bản thân và không phải của bản thân.

macrophage

/ˈmæk.rəˌfeɪdʒ/

(noun) đại thực bào

Ví dụ:

Generally, macrophages ingest and degrade dead cells, debris, tumor cells, and foreign materials.

Nói chung, các đại thực bào ăn và phân hủy các tế bào chết, mảnh vụn, tế bào khối u và các vật liệu lạ.

phagocyte

/ˈfæɡ.oʊ.saɪt/

(noun) thực bào

Ví dụ:

Phagocytes are immune cells that play a critical role in both the early and late stages of immune responses.

Thực bào là tế bào miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong cả giai đoạn đầu và giai đoạn cuối của phản ứng miễn dịch.

neutrophil

/ˈnuː.trə.fɪl/

(noun) bạch cầu trung tính

Ví dụ:

Neutrophils are a type of white blood cell that is responsible for much of the body's protection against infection.

Bạch cầu trung tính là một loại tế bào bạch cầu chịu trách nhiệm bảo vệ phần lớn cơ thể khỏi nhiễm trùng.

leucocyte

/ˈluː.kə.saɪt/

(noun) bạch cầu

Ví dụ:

Leucocytes protect you against illness and disease.

Bạch cầu bảo vệ bạn khỏi ốm đau và bệnh tật.

tonsil

/ˈtɑːn.səlz/

(noun) amidan

Ví dụ:

I've had my tonsils out.

Tôi đã cắt amidan.

spleen

/spliːn/

(noun) lá lách, tính dễ cáu, tính gắt gỏng

Ví dụ:

a ruptured spleen

lá lách bị vỡ

lymph node

/ˈlɪmf noʊd/

(noun) hạch bạch huyết

Ví dụ:

The doctor will check for enlarged lymph nodes by examining the abdomen.

Bác sĩ sẽ kiểm tra các hạch bạch huyết mở rộng bằng cách kiểm tra vùng bụng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu