Avatar of Vocabulary Set In ấn

Bộ từ vựng In ấn trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'In ấn' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

laser printing

/ˈleɪ.zər ˌprɪn.tɪŋ/

(noun) in laser

Ví dụ:

This machine gives you laser printing for the price of an inkjet.

Máy này cung cấp cho bạn bản in laser với giá của máy in phun.

intaglio

/ɪnˈtæl.joʊ/

(noun) in khắc lõm

Ví dụ:

Engraving is the oldest and most common of the intaglio techniques.

Khắc là kỹ thuật in khắc lõm lâu đời nhất và phổ biến nhất.

letterpress

/ˈletəpres/

(noun) in letterpress

Ví dụ:

Letterpress is a form of relief printing; the raised surface of letters or images is inked and then pressed into paper.

In letterpress là một dạng in nổi; bề mặt nổi của chữ cái hoặc hình ảnh được phủ mực và sau đó được ép lên giấy.

lithography

/ˌlɪˈθɑː.ɡrə.fi/

(noun) kỹ thuật in thạch bản

Ví dụ:

She experimented with lithography, etching, and woodcut.

Bà ấy đã thử nghiệm với kỹ thuật in thạch bản, khắc axit và khắc gỗ.

printing press

/ˈprɪn.tɪŋ ˌpres/

(noun) máy in

Ví dụ:

Our printing presses have the capacity to handle large quantities of high-quality printing for our customers.

Máy in của chúng tôi có khả năng xử lý số lượng lớn bản in chất lượng cao cho khách hàng.

etching

/ˈetʃ.ɪŋ/

(noun) kỹ thuật ăn mòn axit/ khắc axit

Ví dụ:

the delicate work of etching

tác phẩm khắc axit tinh xảo

woodcut

/ˈwʊd.kʌt/

(noun) tranh khắc gỗ

Ví dụ:

Long ago, woodcuts were used by printers for illustrations.

Từ lâu, các thợ in đã sử dụng tranh khắc gỗ để minh họa.

screen printing

/ˈskriːn ˌprɪn.tɪŋ/

(noun) kỹ thuật in lụa

Ví dụ:

They are normally supplied as a polymer sheet or ink that can be applied by screen printing.

Chúng thường được cung cấp dưới dạng một tấm polyme hoặc mực có thể được áp dụng bằng kỹ thuật in lụa.

aquatint

/ˈæk.wə.tɪnt/

(noun) bức tranh khắc axit, kỹ thuật khắc axit

Ví dụ:

an aquatint by Picasso

một bức tranh khắc axit của Picasso

engraving

/ɪnˈɡreɪ.vɪŋ/

(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc

Ví dụ:

The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.

Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu