Bộ từ vựng Phong trào nghệ thuật: Thế kỷ 19 trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong trào nghệ thuật: Thế kỷ 19' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) Tân nghệ thuật
Ví dụ:
The hotel is a masterpiece of Art Nouveau.
Khách sạn là một kiệt tác của trường phái Tân nghệ thuật.
(noun) chủ nghĩa biểu hiện
Ví dụ:
Van Gogh was one of the pioneers of expressionism, and he used color primarily for its emotive appeal.
Van Gogh là một trong những người tiên phong của chủ nghĩa biểu hiện, và ông ấy chủ yếu sử dụng màu sắc vì sự hấp dẫn về mặt cảm xúc của nó.
(noun) chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
Ví dụ:
Impressionism is important because it shows that art does not have to be held to the same standards as what has been produced before.
Chủ nghĩa ấn tượng rất quan trọng vì nó cho thấy rằng nghệ thuật không cần phải tuân theo các tiêu chuẩn giống như những gì đã được sản xuất trước đó.
(noun) chủ nghĩa tự nhiên
Ví dụ:
Ibsen and Chekhov are a few of the dramatists who were influenced by naturalism.
Ibsen và Chekhov là một số ít nhà viết kịch chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tự nhiên.
(noun) đông phương học
Ví dụ:
Orientalism is the imitation or depiction of aspects in the Eastern world, usually done by writers, designers, and artists from the Western world.
Đông phương học là sự bắt chước hoặc mô tả các khía cạnh trong thế giới phương Đông, thường được thực hiện bởi các nhà văn, nhà thiết kế và nghệ sĩ từ thế giới phương Tây.
(noun) kỹ thuật điểm họa pointillism, trường phái chấm họa
Ví dụ:
Pointillism is a technique of painting in which small, distinct dots of color are applied in patterns to form an image.
Kỹ thuật điểm họa là một kỹ thuật hội họa trong đó các chấm màu nhỏ, riêng biệt được áp dụng theo các họa tiết để tạo thành hình ảnh.
(noun) chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa duy thực
Ví dụ:
There was a new mood of realism among the leaders at the peace talks.
Có một tâm trạng mới về chủ nghĩa hiện thực giữa các nhà lãnh đạo tại các cuộc đàm phán hòa bình.
(noun) chủ nghĩa lãng mạn
Ví dụ:
Romanticism celebrated the individual imagination and intuition in the enduring search for individual rights and liberty.
Chủ nghĩa lãng mạn tôn vinh trí tưởng tượng và trực giác cá nhân trong việc tìm kiếm lâu dài các quyền và tự do cá nhân.
(noun) sự ly khai
Ví dụ:
Norway's secession from Sweden in 1905
Na Uy ly khai khỏi Thụy Điển năm 1905
(noun) tính biểu tượng, chủ nghĩa tượng trưng
Ví dụ:
He has always believed in the importance of symbolism in garden art.
Ông ta luôn tin vào tầm quan trọng của tính biểu tượng trong nghệ thuật sân vườn.