Avatar of Vocabulary Set Đồ Đạc

Bộ từ vựng Đồ Đạc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ Đạc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

security camera

/sɪˈkjʊr.ə.t̬i ˈkæm.rə/

(noun) camera an ninh, camera quan sát, camera giám sát

Ví dụ:

More than 100 remote-controlled security cameras were installed near the convention centre where the party conference is to take place.

Hơn 100 camera an ninh điều khiển từ xa đã được lắp đặt gần trung tâm hội nghị, nơi diễn ra hội nghị đảng.

door

/dɔːr/

(noun) cửa, cửa ngõ, con đường

Ví dụ:

She looked for her key and opened the door.

Cô ấy tìm chìa khóa của mình và mở cửa.

window

/ˈwɪn.doʊ/

(noun) cửa sổ, tấm kính cửa sổ, tủ kính

Ví dụ:

Is it all right if I open the window?

Có ổn không nếu tôi mở cửa sổ?

belvedere

/ˈbel.və.dɪr/

(noun) tháp lầu, vọng lầu

Ví dụ:

A belvedere is an architectural structure sited to take advantage of a fine or scenic view.

Tháp lầu là một công trình kiến trúc được bố trí để tận dụng tầm nhìn đẹp hoặc phong cảnh.

chandelier

/ˌʃæn.dəˈlɪr/

(noun) đèn chùm

Ví dụ:

a crystal chandelier

một chiếc đèn chùm pha lê

garbage disposal

/ˈɡɑːr.bɪdʒ dɪˈspoʊ.zəl/

(noun) máy hủy rác, máy xử lý rác

Ví dụ:

They have bought new garbage disposal.

Họ đã mua một máy xử lý rác mới.

Entryphone

/ˈen.tri.foʊn/

(noun) điện thoại ở lối vào (các chung cư)

Ví dụ:

Entryphone systems provide a line of communication between someone in the building and someone wishing to enter.

Hệ thống điện thoại ở lối vào cung cấp đường dây liên lạc giữa ai đó trong tòa nhà và ai đó muốn vào.

water heater

/ˈwɑː.t̬ɚ ˌhiː.t̬ɚ/

(noun) bộ đun nước, máy nước nóng, thiết bị đun nước

Ví dụ:

Electric water heaters are often used in domestic settings to supply hot water to small residential and commercial buildings.

Máy nước nóng điện thường được sử dụng trong gia đình để cung cấp nước nóng cho các tòa nhà dân cư và thương mại nhỏ.

fireplace

/ˈfaɪr.pleɪs/

(noun) lò sưởi

Ví dụ:

Tess cleared the ashes from the fireplace.

Tess dọn tro khỏi lò sưởi.

mantelpiece

/ˈmæn.təl.piːs/

(noun) bệ lò sưởi

Ví dụ:

There was a clock on the mantelpiece.

Có một chiếc đồng hồ trên bệ lò sưởi.

boiler

/ˈbɔɪ.lɚ/

(noun) nồi hơi, nồi đun, nồi nấu, lò hơi

Ví dụ:

a gas boiler

nồi hơi gas

central heating

/ˌsen.trəl ˈhiː.tɪŋ/

(noun) hệ thống sưởi trung tâm

Ví dụ:

They want to install central heating.

Họ muốn lắp đặt hệ thống sưởi trung tâm.

radiator

/ˈreɪ.di.eɪ.t̬ɚ/

(noun) bộ tản nhiệt, vật bức xạ, lò sưởi

Ví dụ:

When we installed the central heating, we put a radiator in every room.

Khi chúng tôi lắp đặt hệ thống sưởi trung tâm, chúng tôi đặt một bộ tản nhiệt trong mỗi phòng.

gas fire

/ˈɡæs ˌfaɪr/

(noun) máy sưởi khí

Ví dụ:

A gas fire is a space heater used to heat a room or outdoor area by burning natural gas, liquefied petroleum gas, propane, or butane.

Máy sưởi khí là máy sưởi không gian được sử dụng để sưởi ấm căn phòng hoặc khu vực ngoài trời bằng cách đốt khí tự nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng, propan hoặc butan.

exhaust fan

/ɪɡˈzɔːst fæn/

(noun) quạt hút

Ví dụ:

Exhaust fans are used for maintaining proper ventilation in rooms.

Quạt hút được sử dụng để duy trì thông gió thích hợp trong phòng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu