Bộ từ vựng Bọ Cánh Cứng Và Gián trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bọ Cánh Cứng Và Gián' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) con gián
Ví dụ:
Scientists stated that species of cockroach have an extremely clean living habitat.
Các nhà khoa học nhận định, loài gián có môi trường sống vô cùng sạch sẽ.
(noun) gián phương Đông
Ví dụ:
Oriental cockroaches are not aggressive, but they do pose risks to people.
Gián phương Đông không hung dữ, nhưng chúng gây nguy hiểm cho con người.
(noun) gián Đức
Ví dụ:
German cockroaches aren't aggressive and don't bite, nor are they venomous. However, they are dangerous because of the bacteria and other disease vectors they carry around and can leave behind.
Gián Đức không hung dữ, không cắn và cũng không có nọc độc. Tuy nhiên, chúng rất nguy hiểm vì vi khuẩn và các vật trung gian truyền bệnh khác mà chúng mang theo và có thể để lại hậu quả.
(noun) gián khổng lồ
Ví dụ:
Giant cockroaches are considered to be dangerous as an allergen source and asthma trigger.
Gián khổng lồ được coi là nguy hiểm vì là nguồn gây dị ứng và kích hoạt bệnh hen suyễn.
(noun) gián Úc
Ví dụ:
The Australian cockroach is a common species of tropical cockroach, with a length of 23–35 mm.
Gián Úc là một loài gián nhiệt đới phổ biến, có chiều dài 23–35 mm.
(noun) gián châu Á
Ví dụ:
The Asiatic cockroach is commonly mistaken with the German cockroach.
Gián châu Á thường bị nhầm với gián Đức.
(noun) gián Mỹ
Ví dụ:
American cockroaches themselves are not harmful, meaning they don't bite often and do not have venom. The way these pests threaten humans is by spreading harmful bacteria, human pathogens, and parasitic worms.
Bản thân gián Mỹ không gây hại, nghĩa là chúng không cắn thường xuyên và không có nọc độc. Cách những loài gây hại này đe dọa con người là phát tán vi khuẩn có hại, mầm bệnh ở người và giun ký sinh.
(noun) bọ cánh cứng, người cận thị, cái chày;
(verb) giã bằng chày, đập bằng chày, đi vội vã
Ví dụ:
We used to catch and play with beetles when we were young.
Khi còn nhỏ chúng ta thường bắt và chơi với bọ cánh cứng.
(noun) mọt ngũ cốc
Ví dụ:
Weevils do not sting or bite and — especially key here — are not poisonous, meaning you don't have to be afraid of coming in contact with these bugs.
Mọt ngũ cốc không đốt hoặc cắn và — đặc biệt quan trọng ở đây — không độc, nghĩa là bạn không phải sợ tiếp xúc với những con bọ này.
(noun) con bọ rùa
Ví dụ:
Ladybug has some black points on its back.
Con bọ rùa có một số điểm đen trên lưng.
(noun) bọ rùa
Ví dụ:
Like almost all beetles, the ladybird beetle can fly.
Giống như hầu hết các loài bọ cánh cứng, bọ rùa có thể bay.
(noun) mọt gỗ thông thường, con mọt atropot (kêu cọt két khi gặm gỗ)
Ví dụ:
Deathwatch beetles are not dangerous.
Mọt gỗ thông thường không nguy hiểm.
(noun) kẹp kìm, bọ cánh cứng sừng hươu
Ví dụ:
Stag beetles are very large, robust beetles.
Kẹp kìm là loài bọ cánh cứng rất lớn, mạnh mẽ.
(noun) bọ cánh cứng khoai tây
Ví dụ:
The potato beetle has a remarkable ability to develop resistance to a wide range of pesticides.
Bọ cánh cứng khoai tây có một khả năng đặc biệt là phát triển khả năng kháng nhiều loại thuốc trừ sâu.
(noun) bọ cánh cứng khoai tây Colorado
Ví dụ:
The Colorado potato beetle has a remarkable ability to develop resistance to a wide range of pesticides.
Bọ cánh cứng khoai tây Colorado có một khả năng đặc biệt là phát triển khả năng kháng nhiều loại thuốc trừ sâu.
(noun) bọ vẽ nước
Ví dụ:
Whirligig beetles can fly through the air, and swiftly swim on the surface of the water.
Bọ vẽ nước có thể bay trong không khí, và bơi nhanh trên mặt nước.
(noun) bọ nước
Ví dụ:
Water beetles are essential for nutrient processing and recycling in the ecosystem.
Bọ nước rất cần thiết cho quá trình xử lý và tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
(noun) bọ hổ
Ví dụ:
Tiger beetles are commonly found in open, sandy landscapes, and are known for their incredible ground speed and maneuverability while in flight.
Bọ hổ thường được tìm thấy ở những nơi có cảnh quan rộng mở, nhiều cát và được biết đến với tốc độ mặt đất đáng kinh ngạc và khả năng cơ động khi đang bay.
(noun) con bổ củi
Ví dụ:
Snapping beetles are harmless to people or pets.
Con bổ củi vô hại với người hoặc vật nuôi.
(noun) kiến ba khoang, cánh cộc
Ví dụ:
Some species of rove beetles eat mites, beetle larvae, aphids, and small caterpillars both as adults and larvae.
Một số loài cánh cộc ăn ve, ấu trùng bọ cánh cứng, rệp và sâu bướm nhỏ cả khi trưởng thành và ấu trùng.
(noun) kiến vương
Ví dụ:
Rhino beetles are said to be the strongest animals on the planet. They are able to lift up to 850 times their own body weight.
Kiến vương được cho là loài động vật mạnh nhất hành tinh. Chúng có thể nâng vật nặng gấp 850 lần trọng lượng cơ thể của chúng.
(noun) bọ dầu
Ví dụ:
Oil beetles are so-called because they squirt irritating oily droplets from their joints when alarmed.
Bọ dầu được gọi như vậy vì chúng phun ra những giọt dầu gây khó chịu từ các khớp của chúng khi lo sợ.
(noun) bọ đậu Mexico
Ví dụ:
The Mexican bean beetle is one of the most destructive pests of beans in the Eastern United States and portions of the Southwest.
Bọ đậu Mexico là một trong những loài gây hại phá hoại đậu nhất ở miền Đông Hoa Kỳ và một phần của Tây Nam.
(noun) bọ đậu
Ví dụ:
The bean beetle is one of the most destructive pests of beans in the Eastern United States and portions of the Southwest.
Bọ đậu là một trong những loài gây hại phá hoại đậu nhất ở miền Đông Hoa Kỳ và một phần của Tây Nam.
(noun) bọ ban miêu
Ví dụ:
Blister beetles are especially attracted to alfalfa and weeds (e.g., dandelion) during bloom.
Bọ ban miêu phồng rộp đặc biệt bị thu hút bởi cỏ linh lăng và cỏ dại (ví dụ: bồ công anh) trong thời kỳ nở hoa.
(noun) bọ cánh cứng bombardier, bọ "đánh bom", bọ xịt hơi cay
Ví dụ:
More than 40 species of bombardier beetles are found in the United States.
Hơn 40 loài bọ cánh cứng bombardier được tìm thấy ở Hoa Kỳ.
(noun) bọ thảm
Ví dụ:
Carpet beetles can become pests in the home if left unchecked.
Bọ thảm có thể trở thành loài gây hại trong nhà nếu không được kiểm soát.
(noun) con bổ củi
Ví dụ:
Click beetles are harmless to people or pets.
Con bổ củi vô hại với người hoặc vật nuôi.
(noun) bọ hung
Ví dụ:
Dung beetles are beetles that feed on feces.
Bọ hung là loài bọ ăn phân.
(noun) bọ chân chạy, bọ đất
Ví dụ:
Ground beetles live and breed in the soil.
Bọ chân chạy sống và sinh sản trong đất.
(noun) bọ cánh cứng Nhật Bản
Ví dụ:
Japanese beetles are considered harmless to humans.
Bọ cánh cứng Nhật Bản được coi là vô hại đối với con người.
(noun) xén tóc
Ví dụ:
Longicorn beetles are characterized by extremely long antennae, which are often as long as or longer than the beetle's body.
Xén tóc được đặc trưng bởi râu cực dài, thường dài bằng hoặc dài hơn cơ thể của bọ cánh cứng.
(noun) bọ sừng dài Châu Á
Ví dụ:
Asian long-horned beetle has irregular white spots along its body.
Bọ sừng dài Châu Á có những đốm trắng không đều dọc thân.
(noun) mọt đục quả, bọ cánh cứng đục quả bông
Ví dụ:
The boll weevil is a beetle that feeds on cotton buds and flowers.
Mọt đục quả là một loài bọ cánh cứng ăn chồi bông và hoa.
(noun) mọt gạo
Ví dụ:
In many countries, the rice weevil is one of the most important pests of stored grain.
Ở nhiều quốc gia, mọt gạo là một trong những loài gây hại quan trọng nhất đối với ngũ cốc được bảo quản.
(noun) mọt đậu
Ví dụ:
Bean weevils entered your home inside dried bean packages.
Mọt đậu vào nhà bạn bên trong các gói đậu khô.
(noun) bọ jigger, bọ chét chig-ger
Ví dụ:
Chigger bites are itchy red bumps that can look like pimples, blisters, or small hives.
Vết cắn của bọ jigger là những vết sưng đỏ ngứa có thể trông giống như mụn nhọt, mụn nước hoặc phát ban nhỏ.
(noun) con sâu tai, bộ Cánh da
Ví dụ:
Earwigs are not dangerous, but they will use their pincers on humans if they feel threatened or startled.
Con sâu tai không nguy hiểm, nhưng chúng sẽ sử dụng gọng kìm của mình đối với con người nếu cảm thấy bị đe dọa hoặc giật mình.
(noun) kiến sư tử
Ví dụ:
The ant lions are a group of about 2,000 species of insect in the neuropteran family Myrmeleontidae.
Kiến sư tử là một nhóm gồm khoảng 2.000 loài côn trùng thuộc họ Myrmeleontidae.