Avatar of Vocabulary Set Quảng Cáo Việc Làm & Tuyển Dụng

Bộ từ vựng Quảng Cáo Việc Làm & Tuyển Dụng trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quảng Cáo Việc Làm & Tuyển Dụng' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abundant

/əˈbʌn.dənt/

(adjective) nhiều, phong phú, thừa

Ví dụ:

There was abundant evidence to support the theory.

nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.

accomplishment

/əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/

(noun) thành tựu, thành tích, kỹ năng đặc biệt

Ví dụ:

The reduction of inflation was a remarkable accomplishment.

Việc giảm lạm phát là một thành tựu đáng kể.

bring together

/brɪŋ təˈɡeð.ər/

(verb) gắn kết lại với nhau, tụ họp, tập hợp

Ví dụ:

A common interest in chess brought them together.

Sở thích chung về cờ vua đã gắn kết họ lại với nhau.

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển

Ví dụ:

Candidates applying for this position should be computer-literate.

Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phrasal verb) đưa ra, nảy ra, kiếm

Ví dụ:

In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.

Để những doanh nghiệp nhỏ có thể thành công thì nó cần đưa ra một chiến lược mới.

commensurate

/kəˈmen.sjɚ.ət/

(adjective) tương xứng, cân xứng

Ví dụ:

Generally the first year's salary is commensurate with experience and education level.

Nói chung thì tiền lương năm đầu tiên tương xứng với kinh nghiệm và trình độ học vấn.

match

/mætʃ/

(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;

(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp

Ví dụ:

a boxing match

trận đấu quyền anh

profile

/ˈproʊ.faɪl/

(noun) hồ sơ, tiểu sử sơ lược, bản tóm lược;

(verb) lập hồ sơ, mô tả sơ lược, về mặt nghiêng

Ví dụ:

a profile of a Texas tycoon

hồ sơ của một nhà tài phiệt Texas

qualification

/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) năng lực, trình độ, bằng cấp

Ví dụ:

I left school at 15 with no qualifications.

Tôi rời trường năm 15 tuổi mà không có bằng cấp.

recruit

/rɪˈkruːt/

(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;

(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi

Ví dụ:

3,000 army recruits at Ft. Benjamin

3.000 tân binh tại Ft. Benjamin

submit

/səbˈmɪt/

(verb) trình, đệ trình, biện hộ

Ví dụ:

Submit your résumé to the human resources department.

Hãy nộp sơ yếu lý lịch của anh cho bộ phận nhân sự.

time-consuming

/ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/

(adjective) tốn nhiều thời gian, dài dòng

Ví dụ:

Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time-consuming process she had ever gone through.

Năm cuộc phỏng vấn gần đây, cô Lopez đã có việc làm, nhưng nó là quá trình tốn nhiều thời gian nhất mà cô ấy đã từng trải qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu