Avatar of Vocabulary Set Hóa Đơn

Bộ từ vựng Hóa Đơn trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hóa Đơn' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

compile

/kəmˈpaɪl/

(verb) biên soạn, soạn thảo, tổng hợp

Ví dụ:

The local authority must compile a list of taxpayers.

Chính quyền địa phương phải soạn danh sách những người nộp thuế.

customer

/ˈkʌs.tə.mɚ/

(noun) khách hàng, người mua

Ví dụ:

Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.

Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;

(verb) giảm giá, coi thường

Ví dụ:

Many stores will offer a discount on bulk purchases.

Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.

efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

(adjective) có hiệu quả, năng suất

Ví dụ:

Fluorescent lamps are efficient at converting electricity into light.

Đèn huỳnh quang có hiệu quả trong việc chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.

estimate

/ˈes.tə.meɪt/

(noun) sự ước tính, sự đánh giá;

(verb) ước lượng, đánh giá, định giá

Ví dụ:

At a rough estimate, staff are recycling a quarter of paper used.

Ước tính sơ bộ, nhân viên đang tái chế một phần tư số giấy đã sử dụng.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

mistake

/mɪˈsteɪk/

(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;

(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai

Ví dụ:

Coming here was a mistake.

Đến đây là một sai lầm.

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

promptly

/ˈprɑːmpt.li/

(adverb) nhanh chóng, ngay lập tức, kịp thời

Ví dụ:

The manager responded promptly to the customer’s complaint.

Người quản lý đã phản hồi kịp thời với khiếu nại của khách hàng.

rectify

/ˈrek.tə.faɪ/

(verb) sửa chữa, sửa cho đúng, sửa cho ngay

Ví dụ:

Mistakes made now cannot be rectified later.

Sai lầm bây giờ không thể sửa chữa sau này.

terms

/tɜrmz/

(noun) điều khoản, mối quan hệ, điều kiện

Ví dụ:

He violated the terms of the agreement.

Anh ta đã vi phạm các điều khoản của thỏa thuận.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu