Bộ từ vựng Kế Toán trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kế Toán' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kế toán
Ví dụ:
Accounting involves recording and organizing financial transactions to maintain accurate and up-to-date records.
Kế toán bao gồm việc ghi chép và tổ chức các giao dịch tài chính để duy trì các bản ghi chính xác và cập nhật.
(verb) thu thập, tích góp, gom góp
Ví dụ:
Investigators have yet to accumulate enough evidence.
Các nhà điều tra vẫn chưa thu thập đủ bằng chứng.
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(noun) sự kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách;
(verb) kiểm toán, kiểm tra
Ví dụ:
Audits can't be expected to detect every fraud.
Kiểm toán không thể được mong đợi để phát hiện mọi gian lận.
(verb) lập ngân sách;
(noun) ngân sách, hàng khối, đống;
(adjective) rẻ
Ví dụ:
Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.
Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.
(phrasal verb) tăng cường, tích lũy, tăng dần lên, phát triển, xây dựng
Ví dụ:
Regular exercise helps to build up your strength.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tăng cường sức mạnh.
(noun) khách hàng, máy khách
Ví dụ:
insurance tailor-made to a client's specific requirements
bảo hiểm được thiết kế riêng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng
(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán
Ví dụ:
the team's outstanding performance
thành tích xuất sắc của đội
(adverb) có lợi, có lãi, sinh lợi
Ví dụ:
We invested in the stock market profitable.
Công ty đã đầu tư sinh lợi vào thị trường chứng khoán.
(verb) hòa giải, giảng hòa, chấp nhận
Ví dụ:
The pair were reconciled after Jackson made a public apology.
Cặp đôi đã hòa giải sau khi Jackson đưa ra lời xin lỗi công khai.
(noun) doanh số, doanh thu, biến động nhân sự
Ví dụ:
a turnover approaching $4 million
doanh thu đạt gần 4 triệu đô la