Bộ từ vựng Các Từ Vựng Thông Dụng trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Từ Vựng Thông Dụng' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự sản xuất, sự chế tạo
Ví dụ:
The company has established its first manufacturing base in Europe.
Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.
(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
Ví dụ:
a clothing factory
một nhà máy sản xuất quần áo
(noun) dây chuyền sản xuất
Ví dụ:
Cars are checked as they come off the production line.
Ô tô được kiểm tra khi chúng rời khỏi dây chuyền sản xuất.
(noun) nguyên liệu thô
Ví dụ:
These trees provide the raw material for high-quality paper.
Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.
(noun) việc kiểm soát chất lượng
Ví dụ:
Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.
Các biện pháp thực tế như kiểm soát chất lượng và thử nghiệm rất quan trọng trong quá trình sản xuất.
(noun) bản kiểm kê, sự kiểm kê hàng hóa, hàng tồn kho;
(verb) kiểm kê
Ví dụ:
The store closes one day a year so that the staff can take inventory of the stockroom.
Cửa hàng đóng cửa 1 ngày mỗi năm để cho nhân viên có thể thực hiện kiểm kê kho hàng.
(noun) chuỗi cung ứng
Ví dụ:
Our objective was to streamline and speed up our supply chain.
Mục tiêu của chúng tôi là hợp lý hóa và tăng tốc chuỗi cung ứng của mình.
(noun) sự tự động hóa
Ví dụ:
Automation and robotics have decreased the need for a large, highly skilled workforce.
Tự động hóa và người máy đã làm giảm nhu cầu về một lực lượng lao động lớn, có tay nghề cao.
(noun) việc sản xuất tinh gọn
Ví dụ:
The factory has adopted a lean manufacturing programme to weed out waste in its production processes.
Nhà máy đã áp dụng chương trình sản xuất tinh gọn để loại bỏ lãng phí trong quy trình sản xuất.
(noun) việc sản xuất hàng loạt
Ví dụ:
the mass production of consumer goods
sản xuất hàng loạt hàng tiêu dùng
(noun) sự tùy chỉnh
Ví dụ:
the new software allows customization
phần mềm mới cho phép tùy chỉnh
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) trưởng phòng sản xuất, giám đốc sản xuất
Ví dụ:
The production manager will total the costs.
Giám đốc sản xuất sẽ tính tổng các chi phí.
(noun) hiệu suất, hiệu quả, căn hộ hiệu quả
Ví dụ:
improvements in efficiency at the factory
cải thiện hiệu quả tại nhà máy
(noun) sự bảo dưỡng, bảo trì, sự duy trì, tiền cấp dưỡng
Ví dụ:
The school pays for heating and the maintenance of the buildings.
Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.