Avatar of Vocabulary Set Kiến Thức Cơ Bản IT

Bộ từ vựng Kiến Thức Cơ Bản IT trong bộ Công Nghệ Thông Tin: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiến Thức Cơ Bản IT' trong bộ 'Công Nghệ Thông Tin' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

hardware

/ˈhɑːrd.wer/

(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị

Ví dụ:

The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.

Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.

software

/ˈsɑːft.wer/

(noun) phần mềm, chương trình máy tính

Ví dụ:

Many computers come pre-loaded with software.

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

operating system

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/

(noun) hệ điều hành

Ví dụ:

A leading economist denied that the firm has a monopoly in the PC operating system market.

Hệ điều hành máy tính có thế độc quyền trong thị trường hệ điều hành PC.

storage device

/ˈstɔːrɪdʒ dɪˌvaɪs/

(noun) thiết bị lưu trữ

Ví dụ:

secondary storage devices

thiết bị lưu trữ thứ cấp

central processing unit

/ˈsen.trəl ˈprɑː.ses.ɪŋ ˈjuː.nɪt/

(noun) bộ xử lý trung tâm, CPU

Ví dụ:

The central processing unit is like the brain of a computer, controlling all its functions.

Bộ xử lý trung tâm giống như bộ não của máy tính, điều khiển tất cả các chức năng của nó.

random-access memory

/ˈræn.dəm ˌæk.ses ˈmem.ər.i/

(noun) bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

Ví dụ:

Random-access memory is a type of computer memory that allows for easy data modification.

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên là một loại bộ nhớ máy tính cho phép sửa đổi dữ liệu dễ dàng.

read-only memory

/ˌriːd ˌoʊn.li ˈmem.ər.i/

(noun) bộ nhớ chỉ đọc

Ví dụ:

Read-only memory is a type of computer memory that stores permanent instructions and data.

Bộ nhớ chỉ đọc là loại bộ nhớ máy tính lưu trữ các lệnh và dữ liệu vĩnh viễn.

user interface

/ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/

(noun) giao diện người dùng

Ví dụ:

It features an intuitive, easy-to-use user interface.

Nó có giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng.

graphical user interface

/ˌɡræf.ɪ.kəl ˌjuː.zər ˈɪn.tər.feɪs/

(noun) giao diện đồ họa người dùng

Ví dụ:

The new version will be the first to put a graphical user interface on the operating system.

Phiên bản mới sẽ là phiên bản đầu tiên đưa giao diện đồ họa người dùng vào hệ điều hành.

application software

/ˌæplɪˈkeɪʃn ˈsɔːftwer/

(noun) phần mềm ứng dụng

Ví dụ:

Compatibility across different platforms and between old and new versions of application software becomes ever more critical.

Khả năng tương thích trên các nền tảng khác nhau và giữa các phiên bản cũ và mới của phần mềm ứng dụng ngày càng trở nên quan trọng hơn.

system software

/ˈsɪstəm ˌsɔftwer/

(noun) phần mềm hệ thống

Ví dụ:

the unique system software

phần mềm hệ thống độc đáo

internet

/ˈɪn.t̬ɚ.net/

(noun) mạng internet

Ví dụ:

I couldn't get an internet connection.

Tôi không thể kết nối internet.

intranet

/ˈɪn.trə.net/

(noun) mạng nội bộ

Ví dụ:

I'll post the agenda for next week's meeting on the intranet.

Tôi sẽ đăng chương trình nghị sự cho cuộc họp tuần tới trên mạng nội bộ.

extranet

/ˈeks.trə.net/

(noun) mạng ngoại bộ

Ví dụ:

The extranet will link the company with its customers and suppliers.

Mạng ngoại bộ sẽ liên kết công ty với khách hàng và nhà cung cấp của mình.

protocol

/ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình

Ví dụ:

a breach of Royal protocol

vi phạm giao thức Hoàng gia

keyboard

/ˈkiː.bɔːrd/

(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển

Ví dụ:

You should clean your laptop's keyboard regularly.

Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

printer

/ˈprɪn.t̬ɚ/

(noun) máy in, thợ in

Ví dụ:

How do I initialize my printer?

Làm cách nào để khởi tạo máy in của tôi?

scanner

/ˈskæn.ɚ/

(noun) máy quét, máy nội soi cắt lớp

Ví dụ:

There is a document scanner in my office.

Có một máy quét tài liệu trong văn phòng của tôi.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(noun) loa, người nói, người diễn thuyết

Ví dụ:

Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.

microphone

/ˈmaɪ.krə.foʊn/

(noun) mi-cro

Ví dụ:

My laptop has a built-in microphone.

Máy tính xách tay của tôi có mi-cro tích hợp.

motherboard

/ˈmʌð.ɚ.bɔːrd/

(noun) bo mạch chủ

Ví dụ:

The motherboard is the central component of a computer, housing all the necessary circuits.

Bo mạch chủ là thành phần trung tâm của máy tính, chứa tất cả các mạch cần thiết.

hard drive

/ˈhɑːrd draɪv/

(noun) ổ cứng

Ví dụ:

My laptop's hard drive crashed, and I lost all my important files and documents.

Ổ cứng máy tính xách tay của tôi bị hỏng và tôi mất tất cả các tệp và tài liệu quan trọng.

solid-state drive

/ˌsɑː.lɪd.steɪt ˈdraɪv/

(noun) ổ cứng SSD, ổ cứng thể rắn

Ví dụ:

An optional solid-state drive can be installed.

Có thể lắp thêm ổ cứng thể rắn tùy chọn.

graphics card

/ˈɡræfɪks kɑːrd/

(noun) card đồ họa

Ví dụ:

This monitor requires a graphics card with a digital output.

Màn hình này yêu cầu card đồ họa có đầu ra kỹ thuật số.

Wifi

/ˈwaɪ.faɪ/

(noun) wifi, kết nối internet không dây

Ví dụ:

The mayor said his administration would look at making Wifi available citywide at little or no charge.

Thị trưởng cho biết chính quyền của ông sẽ xem xét việc cung cấp Wifi trên toàn thành phố với mức phí ít hoặc miễn phí.

bluetooth

/ˈbluː.tuːθ/

(noun) Bluetooth (chuẩn công nghệ truyền thông không dây tầm gần giữa các thiết bị điện tử)

Ví dụ:

high-speed Bluetooth wireless technology

công nghệ không dây Bluetooth tốc độ cao

USB

/ˌjuː.esˈbiː/

(abbreviation) ổ USB, cổng USB

Ví dụ:

a USB port

một cổng USB

firewall

/ˈfaɪə.wɔːl/

(noun) tường lửa

Ví dụ:

Without a firewall, all your files could be instantly accessible to any competent hacker from anywhere in the world.

Không có tường lửa, tất cả các tệp của bạn có thể bị truy cập ngay lập tức bởi bất kỳ tin tặc có năng lực nào từ mọi nơi trên thế giới.

malware

/-wer/

(noun) phần mềm độc hại

Ví dụ:

the threat posed by malware

mối đe dọa do phần mềm độc hại gây ra

spyware

/ˈspaɪ.wer/

(noun) phần mềm gián điệp

Ví dụ:

Hackers can install spyware to get all your passwords.

Tin tặc có thể cài đặt phần mềm gián điệp để lấy tất cả mật khẩu của bạn.

phishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

(noun) việc tấn công giả mạo

Ví dụ:

Phishing emails can look as if they come from a real bank email address.

Các email giả mạo có thể trông giống như chúng đến từ một địa chỉ email thực của ngân hàng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu