Bộ từ vựng Các Loại Phòng Và Giường trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Loại Phòng Và Giường' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) căn phòng, căn hộ, buồng
Ví dụ:
I'll give you the keys to my apartment.
Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.
(noun) căn cabana (nhà nhỏ, đơn giản tại bãi biển hoặc bên hồ bơi)
Ví dụ:
All you need is a fruity drink and a cabana to complete the tropical island feel!
Tất cả những gì bạn cần là một thức uống trái cây và một căn cabana để hoàn thiện cảm giác của hòn đảo nhiệt đới!
(noun) giường đôi
Ví dụ:
We booked two double beds yesterday.
Chúng tôi đã đặt hai giường đôi ngày hôm qua.
(noun) phòng đôi
Ví dụ:
I'd like a double room, please.
Làm ơn cho tôi một phòng đôi.
(noun) phòng tắm hơi, nhà tắm hơi, sự tắm hơi
Ví dụ:
Don't spend long periods of time in the sauna, as prolonged periods increase your risk of dehydration.
Không dành thời gian dài trong phòng tắm hơi, vì thời gian kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mất nước.
(noun) giường đơn
Ví dụ:
Do you want to book two single beds or one double bed, sir?
Bạn muốn đặt hai giường đơn hay một giường đôi, thưa ông?
(noun) phòng đơn
Ví dụ:
I'd like a single room, please.
Làm ơn cho tôi một phòng đơn.
(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không
Ví dụ:
We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.
Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.