Bộ từ vựng Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Khách Sạn Khác trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Khách Sạn Khác' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) yến tiệc, tiệc lớn
Ví dụ:
Medieval banquets are held in the castle once a month.
Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.
(noun) phòng họp
Ví dụ:
Did you remember to book the meeting room?
Bạn có nhớ đặt phòng họp không?
(noun) thang máy, máy nâng, máy trục
Ví dụ:
In the elevator she pressed the button for the lobby.
Trong thang máy, cô ấy bấm nút đi xuống tầng sảnh.
(noun) lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm
Ví dụ:
On the plane, I was extremely fortunate to be seated directly in front of an emergency exit.
Trên máy bay, tôi vô cùng may mắn khi được ngồi ngay trước cửa thoát hiểm.
(noun) hành lang, phòng trước
Ví dụ:
He is standing in the hallway.
Anh ấy đang đứng ở hành lang.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(noun) cầu thang gác, lồng cầu thang
Ví dụ:
a narrow stone stairway
một cầu thang gác đá hẹp