Avatar of Vocabulary Set Ngành Điện Nước

Bộ từ vựng Ngành Điện Nước trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngành Điện Nước' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

generator

/ˈdʒen.ər.eɪ.t̬ɚ/

(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra

Ví dụ:

The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.

Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.

transmission

/trænˈsmɪʃ.ən/

(noun) sự lây truyền, sự phát, sự truyền, sự chuyển giao, bộ truyền lực (trong xe có động cơ)

Ví dụ:

the transmission of the disease

sự lây truyền của bệnh

circuit

/ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;

(verb) đi vòng quanh

Ví dụ:

A defect was found in the electrical circuit.

Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.

outlet

/ˈaʊt.let/

(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ

Ví dụ:

a fast-food outlet

cửa hàng thức ăn nhanh

battery

/ˈbæt̬.ɚ.i/

(noun) pin, ắc quy, binh đoàn, loạt

Ví dụ:

battery power

nguồn pin

ground

/ɡraʊnd/

(noun) mặt đất, bãi đất, sân;

(verb) mắc cạn, đình chỉ bay, cấm túc;

Ví dụ:

ground coffee

cà phê xay

solar panel

/ˈsoʊ.lər ˌpæn.əl/

(noun) tấm pin mặt trời, tấm quang năng

Ví dụ:

Solar panels are used to power satellites.

Các tấm pin mặt trời được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các vệ tinh.

wind turbine

/ˈwɪnd ˌtɝː.baɪn/

(noun) tua bin gió

Ví dụ:

A wind turbine is a tall structure with rotating blades that generates electricity from the wind.

Tua bin gió là một cấu trúc cao với các cánh quạt quay tạo ra điện từ gió.

circuit breaker

/ˈsɜːr.kɪt ˌbreɪ.kər/

(noun) cầu dao, thiết bị ngắt mạch, thời gian cách ly

Ví dụ:

There was a loss of power after a strong gust of wind tripped a circuit breaker.

Mất điện sau khi một cơn gió mạnh làm đứt cầu dao.

inverter

/ɪnˈvɝː.t̬ɚ/

(noun) bộ biến tần

Ví dụ:

She bought a power inverter and connected her portable TV to a car battery.

Cô ấy đã mua một bộ biến tần điện và kết nối TV di động của mình với ắc quy ô tô.

frequency

/ˈfriː.kwən.si/

(noun) tần số, sự thường xuyên

Ví dụ:

frequency radiation

bức xạ tần số

joule

/dʒuːl/

(noun) jun (đơn vị đo năng lượng hoặc công trong hệ đo lường quốc tế)

Ví dụ:

Joule is a measure of how much energy a surge suppressor potentially can absorb.

Jun là đơn vị đo lượng năng lượng mà bộ giảm xung có thể hấp thụ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu