Avatar of Vocabulary Set Đào Tạo Và Phát Triển

Bộ từ vựng Đào Tạo Và Phát Triển trong bộ Hành Chính - Nhân Sự: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đào Tạo Và Phát Triển' trong bộ 'Hành Chính - Nhân Sự' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện

Ví dụ:

in-service training for staff

đào tạo tại chức cho nhân viên

development

/dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) sự phát triển, sự tiến triển, sự bày tỏ

Ví dụ:

She traces the development of the novel.

Cô ấy theo dõi sự phát triển của cuốn tiểu thuyết.

career development

/kəˈrɪr dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) sự phát triển nghề nghiệp

Ví dụ:

A mentor can be particularly helpful for your career development.

Người cố vấn có thể đặc biệt hữu ích cho sự phát triển nghề nghiệp của bạn.

performance appraisal

/pərˈfɔːr.məns əˈpreɪ.zəl/

(noun) việc đánh giá hiệu suất

Ví dụ:

Most large businesses have staff performance appraisal schemes.

Hầu hết các doanh nghiệp lớn đều có chương trình đánh giá hiệu suất nhân viên.

training needs analysis

/ˈtreɪnɪŋ niːdz əˈnælɪsɪs/

(noun) việc phân tích nhu cầu đào tạo

Ví dụ:

We need to do a training needs analysis before developing the training programme.

Chúng ta cần phân tích nhu cầu đào tạo trước khi xây dựng chương trình đào tạo.

e-learning

/ˈiː.lɜːr.nɪŋ/

(noun) hình thức học trực tuyến

Ví dụ:

an e-learning course

một khóa học trực tuyến

coaching

/ˈkoʊ.tʃɪŋ/

(noun) việc huấn luyện, việc đào tạo, việc dạy thêm

Ví dụ:

a coaching session

một buổi huấn luyện

mentoring

/ˈmen.tɔː.rɪŋ/

(noun) sự cố vấn

Ví dụ:

Mentoring is encouraged as part of the company's on-the-job training programme.

Cố vấn được khuyến khích như một phần của chương trình đào tạo tại chỗ của công ty.

trainee

/ˌtreɪˈniː/

(noun) thực tập sinh

Ví dụ:

He is a trainee dentist.

Anh ấy là một nha sĩ thực tập sinh.

instructor

/ɪnˈstrʌk.tɚ/

(noun) huấn luyện viên, người dạy, người hướng dẫn

Ví dụ:

a driving instructor

một người hướng dẫn lái xe

trainer

/ˈtreɪ.nɚ/

(noun) huấn luyện viên, người dạy, người đào tạo

Ví dụ:

They showed pictures of the horse and its trainer.

Họ cho xem hình ảnh của con ngựa và người huấn luyện nó.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

coach

/koʊtʃ/

(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;

(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy

Ví dụ:

a football coach

một huấn luyện viên bóng đá

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu