Avatar of Vocabulary Set Di cư

Bộ từ vựng Di cư trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di cư' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

asylum

/əˈsaɪ.ləm/

(noun) sự tị nạn, trại tâm thần

Ví dụ:

There was a nationwide debate on whether the asylum laws should be changed.

Đã có một cuộc tranh luận trên toàn quốc về việc liệu luật tị nạn có nên được thay đổi hay không.

asylum seeker

/əˈsaɪ.ləm ˌsiː.kɚ/

(noun) người xin tị nạn

Ví dụ:

Thousands of asylum seekers arrived at the border seeking protection.

Hàng ngàn người xin tị nạn đã đến biên giới để tìm kiếm sự bảo vệ.

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

detention center

/dɪˈten.ʃən ˌsen.tər/

(noun) trung tâm giam giữ, trại tạm giam

Ví dụ:

They are confined in detention centers for asylum seekers and forced to prove their refugee status.

Họ bị giam giữ trong trung tâm giam giữ dành cho những người xin tị nạn, và buộc phải chứng minh tình trạng tị nạn của họ.

refuge

/ˈref.juːdʒ/

(noun) nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh

Ví dụ:

The region was a place of refuge for outlaws and bandits.

Khu vực này là nơi ẩn náu của những kẻ ngoài vòng pháp luật và kẻ cướp.

refugee

/ˌref.jʊˈdʒiː/

(noun) người tị nạn, dân tị nạn

Ví dụ:

Thousands of refugees fled across the border.

Hàng ngàn người tị nạn chạy qua biên giới.

work permit

/ˈwɜːrk ˌpɝː.mɪt/

(noun) giấy phép lao động

Ví dụ:

Skilled workers have long been able to apply for work permits.

Những người lao động có tay nghề từ lâu đã có thể xin giấy phép lao động.

brain drain

/ˈbreɪn dreɪn/

(noun) tình trạng chảy máu chất xám

Ví dụ:

Britain has suffered a huge brain drain in recent years.

Nước Anh đã phải chịu đựng tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng trong những năm gần đây.

settle

/ˈset̬.əl/

(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp

Ví dụ:

The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.

Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.

relocate

/ˌriːˈloʊ.keɪt/

(verb) di dời, di chuyển

Ví dụ:

Our offices are to be relocated to Newcastle.

Văn phòng của chúng tôi sẽ được di dời đến Newcastle.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu