Avatar of Vocabulary Set Nghèo đói và Thất bại

Bộ từ vựng Nghèo đói và Thất bại trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghèo đói và Thất bại' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

poor

/pʊr/

(adjective) nghèo, túng, bần cùng

Ví dụ:

People who were too poor to afford a telephone.

Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.

unsuccessful

/ˌʌn.səkˈses.fəl/

(adjective) không thành công, không thắng lợi, không có kết quả

Ví dụ:

an unsuccessful transition period

một giai đoạn chuyển tiếp không thành công

failed

/feɪld/

(adjective) thất bại, phá sản

Ví dụ:

She has two failed marriages.

Cô ấy có hai cuộc hôn nhân thất bại.

defeated

/dɪˈfiːtɪd/

(adjective) bại trận, thất bại, bị đánh bại, nản lòng

Ví dụ:

The defeated army slowly made its way back home.

Đội quân bại trận chậm rãi trở về nhà.

deprived

/dɪˈpraɪvd/

(adjective) thiếu thốn

Ví dụ:

The deprived children lacked basic necessities.

Những đứa trẻ thiếu thốn không có những nhu yếu phẩm cơ bản.

needy

/ˈniː.di/

(adjective) nghèo khổ, nghèo túng

Ví dụ:

needy and elderly people

người nghèo và người cao tuổi

broken

/ˈbroʊ.kən/

(verb) bị gãy, bị vỡ, bị hỏng;

(adjective) bị gãy, bị vỡ, vụn

Ví dụ:

He had a broken arm.

Anh ấy bị gãy tay.

fail

/feɪl/

(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;

(verb) quên, không đủ, trở nên yếu

Ví dụ:

John got three passes and four fails in his exams.

John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.

lose

/luːz/

(verb) mất, không còn nữa, thất lạc

Ví dụ:

I've lost my key.

Tôi bị mất chìa khóa.

break down

/breɪk daʊn/

(phrasal verb) bị hỏng, ngừng hoạt động, tan vỡ

Ví dụ:

Our car broke down and we had to push it off the road.

Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi phải đẩy nó ra khỏi đường.

give up

/ɡɪv ˈʌp/

(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua

Ví dụ:

They gave up without a fight.

Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.

collapse

/kəˈlæps/

(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;

(verb) đổ, sập, sụp

Ví dụ:

the collapse of a railroad bridge

sự sập đường sắt

unproductive

/ˌʌn.prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) không hiệu quả, không sinh lợi, không năng suất, không sản xuất được nhiều

Ví dụ:

The meeting was unproductive and wasted everyone’s time.

Cuộc họp không hiệu quả và lãng phí thời gian của mọi người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu