Avatar of Vocabulary Set Thảm họa

Bộ từ vựng Thảm họa trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thảm họa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

earthquake

/ˈɝːθ.kweɪk/

(noun) động đất, địa chấn, sự chấn động

Ví dụ:

In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.

Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.

hurricane

/ˈhɝː.ɪ.keɪn/

(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ

Ví dụ:

A powerful hurricane hit the Florida coast.

Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.

emergency

/ɪˈmɝː.dʒən.si/

(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp

Ví dụ:

Your quick response in an emergency could be a lifesaver.

Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.

flood

/flʌd/

(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;

(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)

Ví dụ:

a flood barrier

một rào cản lũ lụt

epidemic

/ˌep.əˈdem.ɪk/

(noun) bệnh dịch;

(adjective) lan truyền như bệnh dịch

Ví dụ:

Crime and poverty are epidemic in the city.

Tội phạm và nghèo đói lan truyền như bệnh dịch trong thành phố.

pandemic

/pænˈdem.ɪk/

(noun) đại dịch, dịch lớn (xảy ra khắp nơi);

(adjective) (thuộc) đại dịch, dịch lớn

Ví dụ:

In some parts of the world, malaria is still pandemic.

Ở một số nơi trên thế giới, bệnh sốt rét vẫn còn là đại dịch.

famine

/ˈfæm.ɪn/

(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm

Ví dụ:

Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.

Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.

explosion

/ɪkˈsploʊ.ʒən/

(noun) sự nổ, sự nổ bùng, tiếng nổ

Ví dụ:

Three explosions damaged buildings at the barracks.

Ba vụ nổ đã làm hư hại các tòa nhà tại doanh trại.

disaster

/dɪˈzæs.tɚ/

(noun) tai họa, thảm họa, tai ách

Ví dụ:

An inquiry was ordered into the recent rail disaster.

Một cuộc điều tra đã được yêu cầu về thảm họa đường sắt gần đây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu