Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Sự chắc chắn

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Sự chắc chắn trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Sự chắc chắn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

surely

/ˈʃʊr.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên

Ví dụ:

If there is no will, then surely the house goes automatically to you.

Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.

maybe

/ˈmeɪ.bi/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Maybe I won't go back.

Có lẽ tôi sẽ không quay lại.

potentially

/poʊˈten.ʃəl.i/

(adverb) có khả năng, có tiềm năng

Ví dụ:

Hepatitis is a potentially fatal disease.

Viêm gan là một căn bệnh có khả năng gây tử vong.

unlikely

/ʌnˈlaɪ.kli/

(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể

Ví dụ:

The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.

Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.

definitely

/ˈdef.ən.ət.li/

(adverb) chắc chắn, rạch ròi, dứt khoát

Ví dụ:

I will definitely be at the airport to meet you.

Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở sân bay để gặp bạn.

certainly

/ˈsɝː.tən.li/

(adverb) không nghi ngờ, dứt khoát, tất nhiên

Ví dụ:

The prestigious address certainly adds to the firm's appeal.

Địa chỉ uy tín tất nhiên càng làm tăng thêm sức hấp dẫn cho công ty.

clearly

/ˈklɪr.li/

(adverb) rõ ràng, sáng sủa, hiển nhiên, chắc chắn

Ví dụ:

The ability to write clearly.

Khả năng viết rõ ràng.

possibly

/ˈpɑː.sə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể, một cách hợp lý

Ví dụ:

He may possibly decide not to come.

Anh ta có thể quyết định không đến.

probably

/ˈprɑː.bə.bli/

(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn

Ví dụ:

She would probably never see him again.

Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.

perhaps

/pɚˈhæps/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Perhaps I should have been frank with him.

Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.

most likely

/moʊst ˈlaɪkli/

(phrase) rất có thể, gần như chắc chắn, nhiều khả năng

Ví dụ:

Most likely he'll turn up late.

Nhiều khả năng là anh ấy sẽ đến muộn.

undoubtedly

/ʌnˈdaʊ.t̬ɪd.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng

Ví dụ:

She was undoubtedly the best candidate.

Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu