Bộ từ vựng Đo lường trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đo lường' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đồng hồ đo độ cao
Ví dụ:
The pilot checked the altimeter before landing.
Phi công kiểm tra đồng hồ đo độ cao trước khi hạ cánh.
(noun) ampe
Ví dụ:
The current flowing through the wire is 5 amperes.
Dòng điện chạy qua dây là 5 ampe.
(noun) áp kế, chỉ báo
Ví dụ:
The barometer shows a drop in air pressure before a storm.
Áp kế cho thấy áp suất không khí giảm trước khi có bão.
(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;
(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân
Ví dụ:
Kirov stepped back a pace.
Kirov lùi lại một bước.
(noun) chu vi
Ví dụ:
Find the area and perimeter of the following shapes.
Tìm diện tích và chu vi của các hình dạng sau.
(noun) panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít)
Ví dụ:
a pint of milk
một panh sữa
(noun) điểm ảnh
Ví dụ:
A high-definition television uses about two million pixels per screen.
Một chiếc tivi có độ phân giải cao sử dụng khoảng hai triệu điểm ảnh trên mỗi màn hình.
(noun) lít Anh, một phần tư gallon
Ví dụ:
A quart is so-called because it is a quarter of a gallon.
Một lít Anh được gọi như vậy vì nó bằng một phần tư gallon.