Bộ từ vựng Máy tính trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trình biên dịch, người biên soạn
Ví dụ:
She ran her code through the compiler.
Cô ấy chạy mã của mình qua trình biên dịch.
(noun) bộ xử lý, máy xử lý, máy chế biến
Ví dụ:
To maximize performance, users will require a 1GHz processor and 1GB of RAM.
Để tối đa hóa hiệu suất, người dùng sẽ yêu cầu bộ xử lý 1GHz và RAM 1GB.
(noun) card đồ họa
Ví dụ:
This monitor requires a graphics card with a digital output.
Màn hình này yêu cầu card đồ họa có đầu ra kỹ thuật số.
(noun) bộ vi mạch điều khiển, chipset
Ví dụ:
The new smartphone features a powerful chipset for faster performance.
Điện thoại thông minh mới có bộ vi mạch điều khiển mạnh mẽ giúp hoạt động nhanh hơn.
(noun) phần mềm hệ thống
Ví dụ:
You should update the firmware to fix the device’s bugs.
Bạn nên cập nhật phần mềm hệ thống để sửa lỗi của thiết bị.
(noun) chó chỉ điểm Anh Quốc, chó Pointer, lời khuyên
Ví dụ:
An independent, stubborn, and strong-willed dog, the Pointer is considered a dog best suited for the country because of its need for exercise and boundless energy.
Một con chó độc lập, bướng bỉnh và có ý chí mạnh mẽ, chó chỉ điểm Anh Quốc được coi là giống chó phù hợp nhất với đất nước vì nhu cầu vận động và năng lượng vô biên của nó.
(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;
(noun) sự nhắc, lời nhắc;
(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;
(adverb) đúng
Ví dụ:
They've written back already - that was a very prompt reply.
Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.
(noun) chương trình nhỏ
Ví dụ:
The weather applet on my homepage displays real-time updates without needing to open a separate app.
Chương trình thời tiết trên trang chủ của tôi hiển thị các cập nhật theo thời gian thực mà không cần phải mở một ứng dụng riêng.
(noun) trình gỡ lỗi
Ví dụ:
The debugger is a useful tool for programmers to identify and fix errors in their code.
Trình gỡ lỗi là một công cụ hữu ích cho các lập trình viên để xác định và sửa lỗi trong mã của họ.
(noun) giao diện;
(verb) kết nối, tương tác
Ví dụ:
My computer has a network interface, which allows me to get to other computers.
Máy tính của tôi có giao diện mạng, cho phép tôi truy cập vào các máy tính khác.
(noun) xe buýt, đường truyền;
(verb) đi xe buýt, chở bằng xe buýt, dọn dẹp bàn
Ví dụ:
a bus service
một dịch vụ xe buýt
(noun) máy chủ lớn
Ví dụ:
Many banks still rely on mainframe computers for their core operations.
Nhiều ngân hàng vẫn dựa vào máy chủ lớn cho các hoạt động cốt lõi.
(noun) bộ xử lý đồ họa, GPU
Ví dụ:
A powerful graphics processing unit is essential for gaming and 3D rendering.
Bộ xử lý đồ họa mạnh mẽ là cần thiết cho chơi game và kết xuất 3D.
(noun) bộ nhớ chỉ đọc
Ví dụ:
Read-only memory is a type of computer memory that stores permanent instructions and data.
Bộ nhớ chỉ đọc là loại bộ nhớ máy tính lưu trữ các lệnh và dữ liệu vĩnh viễn.
(noun) ổ cứng SSD, ổ cứng thể rắn
Ví dụ:
An optional solid-state drive can be installed.
Có thể lắp thêm ổ cứng thể rắn tùy chọn.
(noun) bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Ví dụ:
Random-access memory is a type of computer memory that allows for easy data modification.
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên là một loại bộ nhớ máy tính cho phép sửa đổi dữ liệu dễ dàng.
(noun) bộ xử lý trung tâm, CPU
Ví dụ:
The central processing unit is like the brain of a computer, controlling all its functions.
Bộ xử lý trung tâm giống như bộ não của máy tính, điều khiển tất cả các chức năng của nó.