Bộ từ vựng Sinh vật học trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sinh vật học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tế bào, ô, ngăn, phòng nhỏ
Ví dụ:
The fission of the cell could be inhibited with certain chemicals.
Sự phân hạch của tế bào có thể bị ức chế bằng một số chất hóa học.
(noun) sinh vật
Ví dụ:
Fish and other organisms have been destroyed over large areas of the creek.
Cá và các sinh vật khác đã bị tiêu diệt trên các khu vực rộng lớn của con lạch.
(abbreviation) DNA
Ví dụ:
A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.
Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận nghi phạm đã ở hiện trường vụ án.
(abbreviation) RNA
Ví dụ:
RNA is a single-stranded molecule that has a shorter chain of nucleotides.
RNA là một phân tử sợi đơn có một chuỗi nucleotide ngắn hơn.
(noun) (sinh vật học) Gien, gen
Ví dụ:
The illness is believed to be caused by a defective gene.
Căn bệnh này được cho là do một gen khiếm khuyết gây ra.
(noun) chất đạm, protein
Ví dụ:
Vegans get all the protein they need from nuts, seeds, beans and cereals.
Người ăn chay trường nhận được tất cả lượng protein họ cần từ các loại hạt, hạt, đậu và ngũ cốc.
(noun) sự phát triển, sự tiến hóa, sự tiến triển
Ví dụ:
the evolution of language
sự phát triển của ngôn ngữ
(noun) kháng thể
Ví dụ:
Antibodies found in breast milk protect newborn babies against infection.
Các kháng thể được tìm thấy trong sữa mẹ bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại nhiễm trùng.
(noun) nhân, trung tâm, cốt lõi
Ví dụ:
DNA is stored in the nucleus of a cell.
DNA được lưu trữ trong nhân của một tế bào.
(noun) tế bào thần kinh
Ví dụ:
Neurons are the fundamental units of the brain and nervous system.
Tế bào thần kinh là đơn vị cơ bản của não và hệ thần kinh.