Avatar of Vocabulary Set Bài 6: Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta

Bộ từ vựng Bài 6: Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 6: Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

incense

/ˈɪn.sens/

(noun) nhang, hương, trầm;

(verb) khiến tức giận, làm cho tức giận

Ví dụ:

Incense burned in a corner of the room.

Hương đốt ở góc phòng.

dragon dance

/ˈdræɡ.ən ˌdæns/

(noun) múa rồng

Ví dụ:

The children performed a traditional dragon dance and lit sparklers as part of the celebration.

Trẻ em biểu diễn một điệu múa rồng truyền thống và đốt pháo hoa như một phần của lễ kỷ niệm.

spring roll

/ˈsprɪŋ roʊl/

(noun) chả giò

Ví dụ:

Vietnamese spring rolls are a healthy option.

Chả giò Việt Nam là một lựa chọn lành mạnh.

sausage

/ˈsɑː.sɪdʒ/

(noun) xúc xích, dồi, lạp xưởng

Ví dụ:

fried pork sausages

xúc xích heo chiên

calendar

/ˈkæl.ən.dɚ/

(noun) lịch, sổ hằng năm, chương trình nghị sự;

(verb) ghi vào lịch, ghi vào danh sách, sắp xếp theo trình tự thời gian

Ví dụ:

An old calendar for 1990 was still hanging on the wall of her office.

Trên tường văn phòng cô ấy vẫn treo một tờ lịch cũ của năm 1990.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

sticky rice

/ˈstɪk.i ˌraɪs/

(noun) xôi

Ví dụ:

This dish goes very well with sticky rice.

Món ăn này rất hợp với xôi.

celebrate

/ˈsel.ə.breɪt/

(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương

Ví dụ:

They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.

Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.

decorate

/ˈdek.ər.eɪt/

(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương

Ví dụ:

The town was decorated with Christmas lights.

Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.

shopping

/ˈʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự đi mua hàng, sự mua sắm

Ví dụ:

Shopping is so exhausting.

Mua sắm thật mệt mỏi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu