Bộ từ vựng Bài 17: Chiếc Áo Thun Giá Bao Nhiêu? trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 17: Chiếc Áo Thun Giá Bao Nhiêu?' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) áo nữ, áo cánh, áo bờ-lu
Ví dụ:
She is wearing a cotton blouse.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo cánh bông.
(noun) áo khoác, bìa bọc sách, da, bộ lông (súc vật)
Ví dụ:
a leather jacket
một chiếc áo khoác da
(noun) quần jean
Ví dụ:
He wore a pair of faded jeans and a white T-shirt.
Anh ta mặc một chiếc quần jean bạc màu và một chiếc áo phông trắng.
(noun) dép quai hậu, giày xăng đan
Ví dụ:
They were dressed in open-toed sandals.
Họ mang những đôi dép quai hậu hở mũi.
(noun) khăn quàng cổ, khăn choàng cổ;
(verb) ăn hết
Ví dụ:
She tucked her woolly scarf around her neck.
Cô ấy quàng chiếc khăn choàng cổ quanh cổ.
(noun) váy phụ nữ, váy, vạt áo;
(verb) đi men bờ, đi dọc theo mép, đi quanh
Ví dụ:
She likes to wear long skirts.
Cô ấy thích mặc váy dài.
(noun) quần dài
Ví dụ:
Why aren't you wearing any trousers, David?
Tại sao anh không mặc quần dài, David?