Bộ từ vựng Bài 2: Tên Bạn Là Gì? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 2: Tên Bạn Là Gì?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thì, là, có, tồn tại, ở, sống;
(noun) A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
Ví dụ:
The size of the backyard is 200 square meters, which means it is two ares in total.
Kích thước của sân sau là 200 mét vuông, nghĩa là tổng cộng là hai A.
(determiner) của tôi (sở hữu hoặc thuộc về người nói hoặc viết);
(pronoun) của tôi;
(exclamation) trời ơi, chao ôi
Ví dụ:
my parents
cha mẹ của tôi
(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;
(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ
Ví dụ:
My name is Parsons, John Parsons.
Tên tôi là Parsons, John Parsons.
(pronoun) gì;
(adverb) gì;
(determiner) những điều mà, những thứ mà;
(exclamation) cái gì, thế cơ à
Ví dụ:
What does it matter?
Nó có vấn đề gì?
(pronoun) bạn, anh, chị, ông, bà, ngươi, ngài, mày, mọi người (chỉ người hoặc những người đang được nói hoặc viết đến; tùy vào mối quan hệ, độ tuổi và giới tính của người được nói chuyện; chỉ mọi người nói chung)
Ví dụ:
Can I sit next to you?
Tôi có thể ngồi cạnh bạn không?
(determiner, pronoun) của anh, của chị, của ngài, của mày (sở hữu hoặc thuộc về người được nói hoặc viết đến; thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc mọi người nói chung; chỉ về hoặc xưng hô với người có địa vị cao, quý tộc hoặc hoàng gia)
Ví dụ:
What's your problem?
Vấn đề của bạn là gì?