Bộ từ vựng Bài 16: Bạn Có Nuôi Thú Cưng Không? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 16: Bạn Có Nuôi Thú Cưng Không?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) con mèo, mèo;
(verb) nôn mửa, kéo (neo) lên
Ví dụ:
My cat's eyes are red.
Mắt con mèo của tôi đỏ hoe.
(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;
(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm
Ví dụ:
We could hear dogs barking in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.
(noun) bể cá
Ví dụ:
The cost of installation of the fish tank was paid by me privately.
Chi phí lắp đặt bể cá do tôi tự trả.
(noun) cá vàng
Ví dụ:
Goldfish are kept as pets in bowls or ponds.
Cá vàng được nuôi làm thú cưng trong bát hoặc ao.
(preposition) ở phía trước, ở đằng trước
Ví dụ:
There's a parking space in front of the hotel.
Có chỗ đậu xe ở phía trước khách sạn.
(preposition) bên cạnh, kế bên
Ví dụ:
We sat next to each other.
Chúng tôi ngồi bên cạnh nhau.
(noun) con vẹt;
(verb) nói như vẹt, làm như vẹt
Ví dụ:
I like parrot.
Tôi thích con vẹt.
(noun) thỏ, lông thỏ, thịt thỏ;
(verb) nói dông dài, săn thỏ
Ví dụ:
He is trying to snare a rabbit.
Anh ta đang cố bẫy một con thỏ.