Bộ từ vựng Bài 1: Tại Bữa Tiệc Sinh Nhật Của Tôi trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Tại Bữa Tiệc Sinh Nhật Của Tôi' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bắp rang, bỏng ngô
Ví dụ:
Pop yourself some popcorn.
Rang cho chính mình một ít bỏng ngô.
(noun) bánh pizza
Ví dụ:
a cheese and tomato pizza
một chiếc bánh pizza phô mai và cà chua
(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;
(verb) đóng
Ví dụ:
a carrot cake
một chiếc bánh cà rốt
(adjective) rất ngon, ngon tuyệt, ngon lành
Ví dụ:
These biscuits are yummy.
Những chiếc bánh quy này rất ngon.
(noun) khí cầu, quả bóng, bình cầu;
(verb) phồng ra, phình ra, căng lên
Ví dụ:
The room was festooned with balloons and streamers.
Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng và máy phát sóng.
(noun) kẹo
Ví dụ:
People sat eating popcorn and candy.
Mọi người ngồi ăn bỏng ngô và kẹo.
(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;
(verb) uống, uống rượu
Ví dụ:
cans of soda and other drinks
lon nước ngọt và đồ uống khác
(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;
(verb) kết bạn
Ví dụ:
She's a friend of mine.
Cô ấy là một người bạn của tôi.
(interjection) chúc mừng sinh nhật
Ví dụ:
She was upset when her boyfriend failed to send a happy birthday text.
Cô ấy đã rất buồn khi bạn trai cô ấy không gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật.