Avatar of Vocabulary Set Bài 1: Tại Bữa Tiệc Sinh Nhật Của Tôi

Bộ từ vựng Bài 1: Tại Bữa Tiệc Sinh Nhật Của Tôi trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 1: Tại Bữa Tiệc Sinh Nhật Của Tôi' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

birthday

/ˈbɝːθ.deɪ/

(noun) sinh nhật

Ví dụ:

a birthday cake

một chiếc bánh sinh nhật

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

popcorn

/ˈpɑːp.kɔːrn/

(noun) bắp rang, bỏng ngô

Ví dụ:

Pop yourself some popcorn.

Rang cho chính mình một ít bỏng ngô.

pizza

/ˈpiːt.sə/

(noun) bánh pizza

Ví dụ:

a cheese and tomato pizza

một chiếc bánh pizza phô mai và cà chua

cake

/keɪk/

(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;

(verb) đóng

Ví dụ:

a carrot cake

một chiếc bánh cà rốt

yummy

/ˈjʌm.i/

(adjective) rất ngon, ngon tuyệt, ngon lành

Ví dụ:

These biscuits are yummy.

Những chiếc bánh quy này rất ngon.

balloon

/bəˈluːn/

(noun) khí cầu, quả bóng, bình cầu;

(verb) phồng ra, phình ra, căng lên

Ví dụ:

The room was festooned with balloons and streamers.

Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng và máy phát sóng.

candy

/ˈkæn.di/

(noun) kẹo

Ví dụ:

People sat eating popcorn and candy.

Mọi người ngồi ăn bỏng ngô và kẹo.

drink

/drɪŋk/

(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;

(verb) uống, uống rượu

Ví dụ:

cans of soda and other drinks

lon nước ngọt và đồ uống khác

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

happy birthday

/ˌhæp.i ˈbɜːrθ.deɪ/

(interjection) chúc mừng sinh nhật

Ví dụ:

She was upset when her boyfriend failed to send a happy birthday text.

Cô ấy đã rất buồn khi bạn trai cô ấy không gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu