Bộ từ vựng Bài 7: Trong Vườn trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 7: Trong Vườn' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈɡɑːr.dən/
(noun) vườn, công viên;
(verb) làm vườn
Ví dụ:
They brought us tomatoes from their garden.
Họ mang cà chua cho chúng tôi từ vườn của họ.
/ˈflaʊ.ɚ/
(noun) hoa, bông hoa;
(verb) nở hoa, khai hoa, ra hoa
Ví dụ:
wild flowers
những bông hoa dại
/ɡræs/
(noun) cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ;
(verb) chỉ điểm
Ví dụ:
These are all sorts of ways to get grass or crops to grow.
Đây là tất cả các cách để có cỏ hoặc hoa màu phát triển.
/triː/
(noun) cây
Ví dụ:
They followed a path through the trees.
Họ đi theo một con đường xuyên qua những tán cây.