Avatar of Vocabulary Set Bài 6: Trong Lớp Học

Bộ từ vựng Bài 6: Trong Lớp Học trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 6: Trong Lớp Học' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bell

/bel/

(noun) chuông, nhạc, tiếng chuông;

(verb) treo chuông vào, kêu, rống

Ví dụ:

The church bells tolled.

Chuông nhà thờ đã rung.

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

red

/red/

(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;

(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe

Ví dụ:

her red lips

đôi môi đỏ của cô ấy

ruler

/ˈruː.lɚ/

(noun) cây thước, thước đo, người cai trị

Ví dụ:

The country was without a ruler after the queen died.

Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.

eraser

/ɪˈreɪ.sɚ/

(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa

Ví dụ:

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.

notebook

/ˈnoʊt.bʊk/

(noun) sổ tay, sổ ghi chép

Ví dụ:

He copied the number into his notebook.

Anh ấy chép số vào sổ tay của anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu