Bộ từ vựng Làm hỏng mọi thứ hoặc Gây ra vấn đề trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm hỏng mọi thứ hoặc Gây ra vấn đề' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) cuộn lại, vo tròn (thành quả bóng)
Ví dụ:
She balled up the paper and threw it away.
Cô ấy vo tròn tờ giấy và ném đi.
(idiom) làm bừa bộn, lộn xộn, chất đầy
Ví dụ:
Old magazines cluttered up the living room.
Những tạp chí cũ làm bừa bộn phòng khách.
(phrasal verb) làm hỏng, làm rối tung;
(noun) sự trục trặc, sự thất bại, sai lầm nghiêm trọng
Ví dụ:
The event was a complete cock-up due to poor planning.
Sự kiện là một thất bại hoàn toàn do kế hoạch kém.
(phrasal verb) làm bừa bộn, làm lộn xộn, làm bẩn, làm rối tung, làm hỏng việc
Ví dụ:
The kids messed up the living room with their toys.
Lũ trẻ đã làm bừa bộn cả phòng khách với đồ chơi của chúng.
(noun) sự lộn xộn, hỗn loạn, cuộc đánh lộn
Ví dụ:
There was a mix-up about the ingredients and the dish was ruined.
Đã có một sự lộn xộn về các thành phần và món ăn đã bị hỏng.
(phrasal verb) làm bẩn, làm lộn xộn, làm hỏng, làm rối tung;
(noun) sự làm hỏng, sự thất bại, sai lầm
Ví dụ:
They made a muck-up of our order - it won't be ready till next week now.
Họ đã làm hỏng đơn hàng của chúng tôi - phải đến tuần sau mới có hàng.
(phrasal verb) làm rối tung, làm lộn xộn, nhầm lẫn
Ví dụ:
He muddled up the papers on his desk.
Anh ấy làm rối tung giấy tờ trên bàn làm việc.
(phrasal verb) sai sót, mắc lỗi;
(noun) sai lầm
Ví dụ:
We cannot afford another slip-up like this one.
Chúng ta không thể để xảy ra một sai lầm như thế này nữa.
(phrasal verb) làm mắc lỗi, làm nhầm lẫn
Ví dụ:
The tricky question tripped him up during the quiz.
Câu hỏi hóc búa làm anh ấy mắc lỗi trong bài kiểm tra.