Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động hoặc Trải nghiệm (Ahead & Under)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động hoặc Trải nghiệm (Ahead & Under) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động hoặc Trải nghiệm (Ahead & Under)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get ahead

/ɡet əˈhed/

(phrasal verb) tiến bộ, thành công, phát triển, tiến xa

Ví dụ:

She worked hard to get ahead in her career.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để thành công trong sự nghiệp.

go ahead

/ˌɡoʊ əˈhed/

(phrasal verb) tiến hành, tiếp tục, cho phép, đồng ý;

(noun) sự cho phép;

(adjective) tích cực, năng động, sẵn sàng hành động

Ví dụ:

She’s a go-ahead entrepreneur who always takes risks.

Cô ấy là một doanh nhân năng động, luôn sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

lie ahead

/laɪ əˈhed/

(phrasal verb) ở phía trước, đang chờ đợi

Ví dụ:

We don't know what lies ahead.

Chúng ta không biết điều gì đang ở phía trước.

look ahead

/lʊk əˈhɛd/

(phrasal verb) nhìn về phía trước, dự đoán tương lai

Ví dụ:

We need to look ahead to plan for the company’s growth.

Chúng ta cần nhìn về phía trước để lập kế hoạch cho sự phát triển của công ty.

pull ahead

/pʊl əˈhɛd/

(phrasal verb) vượt lên dẫn trước, dẫn đầu

Ví dụ:

The cyclists were together until the bend, when Tyler pulled ahead.

Những người đi xe đạp đi cùng nhau cho đến khúc cua thì Tyler vượt lên dẫn trước.

think ahead

/θɪŋk əˈhɛd/

(phrasal verb) suy nghĩ trước

Ví dụ:

The manager advised the team to think ahead and anticipate market changes.

Người quản lý khuyên đội ngũ suy nghĩ trước và dự đoán các thay đổi của thị trường.

bubble under

/ˈbʌb.əl ˈʌn.dər/

(phrasal verb) đang được mong đợi, sắp thành công, sắp trở nên phổ biến

Ví dụ:

Here are two new songs that are bubbling under.

Dưới đây là hai bài hát mới đang được mong đợi.

come under

/kʌm ˈʌndər/

(phrasal verb) phải chịu, bị chịu, bị ảnh hưởng, bị chỉ trích, bị tấn công

Ví dụ:

The head teacher came under a lot of criticism from the parents.

Giáo viên chủ nhiệm đã phải chịu rất nhiều chỉ trích từ phụ huynh.

fall under

/fɔːl ˈʌndər/

(collocation) ngã xuống dưới, bị ảnh hưởng bởi

Ví dụ:

He died in New York in 1949 when he fell under a subway train.

Ông ấy qua đời ở New York năm 1949 khi ông ấy ngã xuống dưới một chuyến tàu điện ngầm.

go under

/ɡoʊ ˈʌndər/

(phrasal verb) chìm xuống, phá sản, có tên là

Ví dụ:

The boat hit a rock and went under within minutes.

Chiếc thuyền đâm vào đá và chìm xuống chỉ sau vài phút.

knuckle under

/ˈnʌk.l̩ ˌʌn.dər/

(phrasal verb) chịu thua, khuất phục, nhượng bộ, chịu lép vế, chấp nhận

Ví dụ:

He refused to knuckle under to pressure from the boss.

Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực từ sếp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu