Avatar of Vocabulary Set Sôi nổi & Tràn đầy năng lượng

Bộ từ vựng Sôi nổi & Tràn đầy năng lượng trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sôi nổi & Tràn đầy năng lượng' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a ball of fire

/ə bɔl əv faɪər/

(idiom) người tràn đầy năng lượng, người nhiệt huyết

Ví dụ:

She’s a real ball of fire when it comes to sales.

Cô ấy thực sự là một người tràn đầy năng lượng trong công việc bán hàng.

young at heart

/jʌŋ æt hɑːrt/

(idiom) trẻ trung trong tâm hồn

Ví dụ:

Even in his seventies, he’s still young at heart and loves to dance.

Dù đã ngoài bảy mươi tuổi, ông ấy vẫn rất trẻ trung trong tâm hồn và thích khiêu vũ.

party animal

/ˈpɑːr.ti ˈæn.ɪ.məl/

(noun) người thích tiệc tùng

Ví dụ:

I'm not really a party animal but I like quiet dinners with friends.

Tôi thực sự không phải là người thích tiệc tùng nhưng tôi thích những bữa tối yên tĩnh với bạn bè.

live wire

/ˈlaɪv waɪər/

(noun) dây nóng, người năng động

Ví dụ:

A live wire is a wire with a flow of electric current.

Dây nóng là dây có dòng điện chạy qua.

full of life

/fʊl əv laɪf/

(idiom) tràn đầy sức sống, năng lượng, nhiệt huyết

Ví dụ:

Even at 70, my grandmother is still full of life.

Ngay cả ở tuổi 70, bà tôi vẫn tràn đầy sức sống.

be full of beans

/bi fʊl əv biːnz/

(idiom) tràn đầy năng lượng, hoạt bát, nhiệt huyết

Ví dụ:

The children are full of beans this morning.

Lũ trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.

social butterfly

/ˈsoʊʃəl ˈbʌtərˌflaɪ/

(noun) người giao thiệp rộng

Ví dụ:

She's such a social butterfly—she knows everyone at the party.

Cô ấy đúng là người giao thiệp rộng—cô ấy quen mọi người trong buổi tiệc này.

the life and soul of the party

/ðə laɪf ænd soʊl əv ðə ˈpɑːr.t̬i/

(idiom) người khuấy động không khí

Ví dụ:

Everyone loves inviting him—he's always the life and soul of the party.

Ai cũng thích mời anh ấy—anh ấy luôn là người khuấy động không khí.

be as fresh as a daisy

/bi æz frɛʃ æz ə ˈdeɪzi/

(idiom) tỉnh táo và đầy sức sống, tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

After a good night's sleep, she was as fresh as a daisy.

Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy tỉnh táo và đầy sức sống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu