Bộ từ vựng Trung thực trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trung thực' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người thẳng thắn
Ví dụ:
He's a straight shooter who will tell you exactly what he thinks.
Anh ấy là người thẳng thắn, người sẽ cho bạn biết chính xác những gì anh ấy nghĩ.
(idiom) rất tốt bụng, trung thực, đáng tin cậy
Ví dụ:
He’s the salt of the earth, always helping his neighbors without expecting anything in return.
Anh ấy là một người rất tốt, luôn giúp đỡ hàng xóm mà không mong đợi đền đáp.
(idiom) lời nói là cam kết, luôn giữ lời hứa
Ví dụ:
In our family, your word is your bond—we don’t break promises.
Trong gia đình tôi, lời nói là cam kết—chúng tôi không thất hứa.
(idiom) người luôn hành động, người nói ít làm nhiều
Ví dụ:
He’s a man of action, always tackling problems head-on instead of just talking about them.
Anh ấy là người luôn hành động, luôn đối mặt và giải quyết vấn đề thay vì chỉ nói suông.
(idiom) người giữ lời
Ví dụ:
You can trust him; he’s a man of his word and will do what he promised.
Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy là người giữ lời và sẽ làm đúng những gì đã hứa.
(idiom) thẳng đơ như cây sào, ngay ngắn
Ví dụ:
He stood as straight as a ramrod when the inspector entered the room.
Anh ta đứng thẳng đơ như cây sào khi thanh tra bước vào phòng.
(noun) người hay ra vẻ ngoan ngoãn
Ví dụ:
Nobody likes a goody two shoes who tells the teacher everything.
Không ai ưa một đứa lúc nào cũng làm ra vẻ ngoan ngoãn rồi méc cô giáo mọi chuyện cả.