Bộ từ vựng Việc không nhớ trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Việc không nhớ' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không thể nhớ ra, không đạt được kết quả
Ví dụ:
I tried to remember her name, but I just drew a blank.
Tôi cố nhớ tên cô ấy, nhưng hoàn toàn không thể nhớ ra.
have a memory/mind like a sieve
(idiom) có trí nhớ rất kém, hay quên
Ví dụ:
I have a memory like a sieve—I always forget where I put my keys.
Tôi có trí nhớ rất kém — luôn quên mình để chìa khóa ở đâu.
(idiom) lởn vởn trong đầu
Ví dụ:
Her name is on the tip of my tongue, but I just can’t recall it.
Tên cô ấy cứ lởn vởn trong đầu tôi, nhưng tôi không thể nhớ ra.
(idiom) quên mất
Ví dụ:
I forgot I'd arranged to meet Richard last night - it completely slipped my mind.
Tôi quên mất mình đã sắp xếp gặp Richard tối qua - tôi hoàn toàn quên mất.
(phrase) tha thứ và bỏ qua, tha thứ và quên đi
Ví dụ:
We decided to forgive and forget after their sincere apology.
Chúng tôi quyết định tha thứ và bỏ qua sau lời xin lỗi chân thành của họ.
(idiom) hoàn toàn trống rỗng
Ví dụ:
I went blank and couldn't think of a single example.
Tôi hoàn toàn trống rỗng và không thể nghĩ ra một ví dụ nào.
(noun) khoảnh khắc lãng trí do tuổi già, khoảnh khắc lú lẫn
Ví dụ:
I had a senior moment and forgot where I parked my car.
Tôi có một khoảnh khắc lãng trí do tuổi già và quên mất mình đã đậu xe ở đâu.