Bộ từ vựng Trò đùa & Chơi khăm trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trò đùa & Chơi khăm' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaywith your tongue in your cheek
/wɪð jʊər tʌŋ ɪn jʊər tʃiːk/
(idiom) nói đùa, mỉa mai
Ví dụ:
He said he was the best singer in the world with his tongue in his cheek.
Anh ta nói mình là ca sĩ hay nhất thế giới, nhưng rõ ràng là đang mỉa mai.
/pleɪ ðə fuːl/
(phrase) giả ngốc, cư xử ngu ngốc
Ví dụ:
He likes to play the fool to make others laugh.
Anh ta thích giả ngốc để chọc cười người khác.
/pʊl ˈsʌm.wʌnz leɡ/
(idiom) trêu chọc ai, trêu đùa ai
Ví dụ:
Are you pulling my leg, or is this real?
Bạn đang trêu tôi phải không, hay chuyện này thật vậy?